Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 16/9/2026

Thứ tư · 16/09/2026 · Âm 06/08/2026

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

95/100Rất tốt

Tổng kết

Ngày 16/09/2026 (âm 06/08/2026) nhìn chung rất tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và động thổ, xây sửa nhà.

Nên

  • Nhập trạch, về nhà mới86/100
  • Động thổ, xây sửa nhà82/100
  • Khai trương, mở hàng80/100

Cân nhắc kỹ

Không có việc ở mức khá xấu.

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Quý Sửu · 1h–3h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

Tiết đang có hiệu lực: Bạch Lộ · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 16/09/2026

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Sửu (1h–3h · Ngọc Đường)
  • Thìn (7h–9h · Tư Mệnh)
  • Ngọ (11h–13h · Thanh Long)
  • Mùi (13h–15h · Minh Đường)
  • Tuất (19h–21h · Kim Quỹ)
  • Hợi (21h–23h · Bảo Quang)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Bạch Hổ)
  • Dần (3h–5h · Thiên Lao)
  • Mão (5h–7h · Huyền Vũ)
  • Tỵ (9h–11h · Câu Trần)
  • Thân (15h–17h · Thiên Hình)
  • Dậu (17h–19h · Chu Tước)
Các ngày kỵNgày 6 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 6 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoBảo Quang · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Quý Tỵ: Can khắc Chi (Thủy khắc Hỏa) — ngày cát trung bình (chế nhật). Nạp âm Trường Lưu Thủy (hành Thủy). Kỵ tuổi Kỷ Hợi, Quý Hợi. Lục hợp Thân; tam hợp Dậu và Sửu; xung Hợi. Theo Tam Sát: ngày chi Tỵ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Trường Lưu Thủy (hành Thủy). Nạp âm Trường Lưu Thủy (hành Thủy) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc có lửa và nước, tránh quyết định vội vàng.
  • Theo chi: Bất viễn hành — không nên đi xa.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát · Tốt Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Nên: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, thuận hơn cho: Đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, nên tránh: Việc quá lớn vượt sức trong ngày.

Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

Người ta đem đến tin vui điều lành.

Mất của phương Tây rành rành,

Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Nhị Thập Bát Tú

Chẩn Thủy Dẫn Tốt văn thư, học hành. Tướng tinh Dẫn (giun), ngũ hành Thủy.

Tướng tinh Dẫn (giun) · ngũ hành Thủy. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Chẩn, đây là yếu tố tích cực cho: Thi cử, ký kết, văn bản.

Kiêng: Theo sao Chẩn, bất lợi hơn cho: Việc thô bạo, phá dỡ.

Chẩn tinh văn thư sự nghi thành,

Học hành ký kết tiến quý danh.

Phá dỡ thô bạo nên tránh gấp,

Gia trung hòa thuận tiến bình an.

Chi tiết sao Chẩn
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Thành Tốt

Nên: Theo trực Thành, phù hợp hơn với: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.

Kiêng: Theo trực Thành, nên hạn chế: Kiện tụng, phá hủy công trình.

Hay được chọn cho khai trương hoặc cưới; tránh phá dỡ công trình đang dùng.

Chi tiết Trực Thành
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thiên hỷ: Tốt hôn nhân, vui vẻ, hội họp.
  • Cát khánh: Tốt mọi việc, điềm lành.

Sao xấu

  • Tam tang: Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
  • Thần cách: Kỵ tế tự.
Xuất hành Khổng MinhThiên Lao (Hắc đạo) Ngày sao Thiên Lao — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Đông Nam
  • Tài thần Chính Bắc
  • Hắc thần Tây Bắc
Tuổi xung ngàyKỷ Hợi, Quý Hợi, Tân Mão, Tân Hợi, Tân Dậu, Ất Hợi
Tiết khí

Đang ở tiết Bạch Lộ — bắt đầu 21:37 ngày 07/09/2026, kết thúc 07:05 ngày 23/09/2026.

Chi tiết tiết Bạch Lộ
Nhân thần

Ngày can Quý: không trị bệnh ở bàn chân. Ngày 6 âm: nhân thần ở tay. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Đông — giường

Ngày: hướng Đông Nam — bếp

Tháng âm 8: Thai thần ở hướng Đông — giường. Ngày chi Tỵ: hướng Đông Nam — bếp. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 95/100 · Rất tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày95 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+4Thiên hỷ, Cát khánh
Ngọc Hạp hung tinh-4Tam tang, Thần cách
Kết quả95 95/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam tang★★★★

    Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.

  • Thần cách★★★☆☆

    Kỵ tế tự.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Bảo Quang — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Thiên hỷ★★☆☆☆

    Tốt hôn nhân, vui vẻ, hội họp.

  • Cát khánh★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, điềm lành.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (4 tốt · 2 trung tính · 0 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoBảo Quang · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuTiểu CátTốt
Thập Nhị TrựcThànhTốt
Nhị Thập Bát TúChẩnTốt
Ngọc Hạp2 cát · 2 hungTrung tính
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 16/09/2026

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 16/09/2026 · Âm 06/08/2026 · Quý Tỵ
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
95/100 (Ngày rất tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.