17
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch âm ngày 17/9/2026
7
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 17/09/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ64/100
- Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ45/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống79/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Theo trực Thu: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
- Theo sao Giác: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
- Theo trực Thu: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.
- Theo sao Giác: Kiện tụng.
- Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
- Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Huyền Vũ — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thu — nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Giác: Sao tốt — tạo dựng thuận.
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
Tránh: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.
Giác Mộc Giao. Sao tốt — tạo dựng thuận.
Nên: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
Tránh: Kiện tụng.
Nạp âm: Sa Trung Kim (hành Kim). Tiết khí: Bạch lộ.
Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Nên đi hướng Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài). Tránh hướng Chính Tây.