20
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 20/9/2026
10
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 20/09/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ56/100
- Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ45/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ63/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ50/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ50/100
- Theo trực Kiến: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Theo sao Phòng: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
- Theo trực Kiến: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
- Theo sao Phòng: Phá dỡ lớn.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
- Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thanh Long — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Kiến — nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Phòng: Tốt nhà cửa, phòng thủ.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
Phòng Nhật Thố. Tốt nhà cửa, phòng thủ.
Nên: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
Tránh: Phá dỡ lớn.
Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Bạch lộ.
Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.
Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.