Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch vạn niên ngày 7/9/2026
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Giáp Tý (23h–1h)
- Ất Sửu (1h–3h)
- Mậu Thìn (7h–9h)
- Kỷ Tỵ (9h–11h)
- Tân Mùi (13h–15h)
- Giáp Tuất (19h–21h)
Thứ hai · 07/09/2026 · Âm 26/07/2026
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 07/09/2026 (âm 26/07/2026) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho động thổ, xây sửa nhà và tế tự, tế lễ; nên hạn chế cưới hỏi.
Nên
- Động thổ, xây sửa nhà62/100
- Tế tự, tế lễ62/100
Cân nhắc kỹ
- Cưới hỏi42/100
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 13h–15h
- 19h–21h
Giờ xấu
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Giáp Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Động thổ, xây sửa nhà62/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — động thổ, xây sửa nhà chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Tế tự, tế lễ62/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — tế tự, tế lễ chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Xuất hành58/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Tý · 23h–1h.
Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng56/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Tý · 23h–1h.
Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.
Tiết đang có hiệu lực: Xử Thử · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 07/09/2026
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 26 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 26 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Nguyên Vũ · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Giáp Thân: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Lục hợp Tỵ; tam hợp Tý và Thìn; xung Dần. Theo Tam Sát: ngày chi Thân kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất. Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Nạp âm Tuyền Trung Thủy (hành Thủy) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Đại An · Tốt — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Nên: Theo Lục Diệu Đại An, thuận hơn cho: Ký kết, cưới hỏi, xuất hành, chuyển nhà, khai trương vừa phải. Kiêng: Theo Lục Diệu Đại An, nên tránh: Tranh chấp gay gắt, phá dỡ lớn khi chưa chuẩn bị. Chi tiết Lục Diệu Đại An → |
| Nhị Thập Bát Tú | Tất Nguyệt Ô — Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống. Tướng tinh Ô (quạ), ngũ hành Nguyệt / Thủy. Tướng tinh Ô (quạ) · ngũ hành Nguyệt / Thủy. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tất, đây là yếu tố tích cực cho: Thu xếp, cầu tài. Kiêng: Theo sao Tất, bất lợi hơn cho: Kiện cáo. Chi tiết sao Tất → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Kiến Trung bình Nên: Theo trực Kiến, phù hợp hơn với: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây. Kiêng: Theo trực Kiến, nên hạn chế: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt. Hợp đặt móng kế hoạch nhỏ hoặc đi gặp đối tác gần; chưa nên phá dỡ nhà lớn. Chi tiết Trực Kiến → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Thanh Long Kiếp Xuất hành 4 phương 8 hướng đều tốt. Trăm sự như ý (đi xa / công tác / việc quan trọng). |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Bính Dần, Mậu Dần |
| Tiết khí | Đang ở tiết Xử Thử — bắt đầu 09:17 ngày 23/08/2026, kết thúc 21:37 ngày 07/09/2026. Chi tiết tiết Xử Thử → |
| Nhân thần | Ngày can Giáp: không trị bệnh ở đầu. Ngày 26 âm: nhân thần ở cẳng chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Đông Bắc — cửa Ngày: hướng Tây Nam — sàng Tháng âm 7: Thai thần ở hướng Đông Bắc — cửa. Ngày chi Thân: hướng Tây Nam — sàng. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 57/100 · Trung bình?
Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 55 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Minh tinh, Cát khánh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -2 — Huyền Vũ |
| Kết quả | 55 +2 → 57/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Nguyên Vũ — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
Thuận lợi
- Lục Diệu Đại An★★★☆☆
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Minh tinh★★☆☆☆
Tốt mọi việc (sao sáng).
- Cát khánh★★☆☆☆
Tốt mọi việc, điềm lành.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 2 trung tính · 1 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Đại An | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Kiến | Trung tính |
| Nhị Thập Bát Tú | Tất | Tốt |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 1 hung | Tốt |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 9/2026Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Đại An — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Trực Kiến: thuận hơn cho Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây; nên tránh Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
Ngày Nguyên Vũ · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Xử Thử.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 07/09/2026
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 07/09/2026 · Âm 26/07/2026 · Giáp Thân
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 57/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.