18
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch âm ngày 18/9/2026
8
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 18/09/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ56/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp37/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống71/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Ký kết / chốt việcKhá tốt theo lịch truyền thống66/100
- Theo trực Khai: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Theo sao Cang: Việc nhỏ trong nhà.
- Theo trực Khai: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
- Theo sao Cang: Khởi tạo lớn, hôn nhân.
- Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
- Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Tư Mệnh — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Khai — nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Cang: Sao xấu — dễ trở ngại.
Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại.
Nên: Việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Khởi tạo lớn, hôn nhân.
Nạp âm: Sa Trung Kim (hành Kim). Tiết khí: Bạch lộ.
Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.
Nên đi hướng Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài). Tránh hướng Tây Bắc.