28
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch âm ngày 28/9/2026
18
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 28/09/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp32/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp29/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống71/100
- Đi đường / xuất hànhNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp34/100
- Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp42/100
- Theo trực Thành: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Theo sao Nguy: Giữ gìn, cầu an.
- Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
- Theo trực Thành: Kiện tụng, phá hủy công trình.
- Theo sao Nguy: Xuất hành, động thổ, hôn nhân.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
- Bất viễn hành — không nên đi xa.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Lao — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thành — nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Nguy: Ngày nguy — tránh việc lớn.
Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.
Nguy Nguyệt Yến. Ngày nguy — tránh việc lớn.
Nên: Giữ gìn, cầu an.
Tránh: Xuất hành, động thổ, hôn nhân.
Nạp âm: Phú Đăng Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Thu phân.
Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất viễn hành — không nên đi xa.
Nên đi hướng Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài). Tránh hướng Tây Nam.