24
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch âm ngày 24/9/2026
14
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 24/09/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngKhá tốt theo lịch truyền thống72/100
- Cưới hỏiKhá tốt theo lịch truyền thống69/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống71/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Ký kết / chốt việcKhá tốt theo lịch truyền thống66/100
- Theo trực Định: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Đẩu: Nhận chức, cầu danh, khai trương.
- Theo trực Định: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Đẩu: Kiện cáo vô cớ.
- Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
- Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Kim Quỹ — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Định — nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Đẩu: Tốt quan lộc, thăng tiến.
Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
Đẩu Mộc Giải. Tốt quan lộc, thăng tiến.
Nên: Nhận chức, cầu danh, khai trương.
Tránh: Kiện cáo vô cớ.
Nạp âm: Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Thu phân.
Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.