Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 4/9/2026
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Kỷ Sửu (1h–3h)
- Nhâm Thìn (7h–9h)
- Giáp Ngọ (11h–13h)
- Ất Mùi (13h–15h)
- Mậu Tuất (19h–21h)
- Kỷ Hợi (21h–23h)
Thứ sáu · 04/09/2026 · Âm 23/07/2026
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 04/09/2026 (âm 23/07/2026) nghiêng khá xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Động thổ, xây sửa nhà32/100
- Xuất hành34/100
- Ký kết, thỏa thuận42/100
Nên tránh
- Cưới hỏi9/100
Giờ đẹp
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Kỷ Sửu · 1h–3h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Tế tự, tế lễ54/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Kỷ Sửu · 1h–3h.
Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.
- An táng, mai táng52/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Kỷ Sửu · 1h–3h.
Có thể tiến hành nếu đã ấn định — nên đối chiếu tuổi tang chủ và tránh ngày kỵ.
- Khai trương, mở hàng48/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.
- Cầu tài, thu tiền47/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Giao dịch thường ngày được; giao dịch lớn nên xem xét kỹ.
Tiết đang có hiệu lực: Xử Thử · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 04/09/2026
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 23 âm không phạm Tam Nương sát. Nguyệt Kỵ — Ngày 23 âm phạm Nguyệt Kỵ. Nguyệt Kỵ là gì? |
| Hoàng / Hắc đạo | Bạch Hổ · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Tân Tỵ: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim). Kỵ tuổi Kỷ Hợi, Quý Hợi. Lục hợp Thân; tam hợp Dậu và Sửu; xung Hợi. Theo Tam Sát: ngày chi Tỵ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi. Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Xích Khẩu · Xấu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu. Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu → |
| Nhị Thập Bát Tú | Lâu Kim Cẩu — Tốt cưới hỏi, hội họp. Tướng tinh Cẩu (chó), ngũ hành Kim. Tướng tinh Cẩu (chó) · ngũ hành Kim. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Lâu, đây là yếu tố tích cực cho: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch. Kiêng: Theo sao Lâu, bất lợi hơn cho: An táng. Chi tiết sao Lâu → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Thu Tốt Nên: Theo trực Thu, phù hợp hơn với: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm. Kiêng: Theo trực Thu, nên hạn chế: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ. Phù hợp thu nợ đến hạn hoặc kiểm kê cuối tháng hơn là cho vay mới. Chi tiết Trực Thu → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Huyền Vũ (Hắc đạo) Ngày sao Huyền Vũ — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Hợi, Quý Hợi, Tân Mão, Tân Hợi, Tân Dậu, Ất Hợi |
| Tiết khí | Đang ở tiết Xử Thử — bắt đầu 09:17 ngày 23/08/2026, kết thúc 21:37 ngày 07/09/2026. Chi tiết tiết Xử Thử → |
| Nhân thần | Ngày can Tân: không trị bệnh ở chân. Ngày 23 âm: nhân thần ở gan bàn chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Đông Bắc — cửa Ngày: hướng Đông Nam — bếp Tháng âm 7: Thai thần ở hướng Đông Bắc — cửa. Ngày chi Tỵ: hướng Đông Nam — bếp. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 43/100 · Khá xấu?
Ngày nghiêng về bất lợi — nhiều lớp lịch chưa thuận.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 45 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Thánh tâm, Minh tinh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -6 — Thiên lại, Huyền Vũ, Tam tang |
| Kết quả | 45 -2 → 43/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Bạch Hổ — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Tam tang★★★★☆
Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
- Thiên lại★★★☆☆
Xấu — dễ khẩu thiệt, việc quan nên tránh.
Thuận lợi
- Thánh tâm★★☆☆☆
Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
- Minh tinh★★☆☆☆
Tốt mọi việc (sao sáng).
- Sao Lâu★★☆☆☆
Tốt cưới hỏi, hội họp. Tướng tinh Cẩu (chó), ngũ hành Kim.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 1 trung tính · 3 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Bạch Hổ · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Xích Khẩu | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Thu | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Lâu | Tốt |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 3 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 9/2026Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Nguyệt KỵCần lưu ý
Ngày 23 âm phạm Nguyệt Kỵ.
Hôm nay là Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Trực Thu: thuận hơn cho Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm; nên tránh Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
Ngày Bạch Hổ · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Xử Thử.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 04/09/2026
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 04/09/2026 · Âm 23/07/2026 · Tân Tỵ
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 43/100 (Ngày khá xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.