1
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch âm ngày 1/9/2026
20
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 01/09/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp40/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp37/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ55/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ50/100
- Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp34/100
- Theo trực Phá: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Theo sao Thất: Xây cất, sửa nhà, an vị.
- Theo trực Phá: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
- Theo sao Thất: Kiện tụng.
- Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
- Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bạch Hổ — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Phá — nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Thất: Tốt xây dựng, an cư.
Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
Thất Hỏa Trư. Tốt xây dựng, an cư.
Nên: Xây cất, sửa nhà, an vị.
Tránh: Kiện tụng.
Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Bạch lộ.
Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.