Phiên bản 1.7.0
Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày
Điểm trên trang ngày là chỉ số tham khảo văn hóa, không phải dự đoán khoa học. Cùng một công thức dùng cho trang chủ, trang ngày và công cụ xem ngày tốt.
Bốn yếu tố và trọng số
- Hoàng / Hắc đạo — trọng số 3. Sao Hoàng–Hắc suy từ chi ngày so với chi tháng.
- Lục Diệu — trọng số 2. Theo ngày âm trong chu kỳ sáu tên.
- Trực (Kiến Trừ) — trọng số 2. Theo quan hệ chi ngày – chi tháng.
- Sao 28 (Nhị thập bát tú) — trọng số 2. Theo ngày Julius + offset khớp lịch Việt phổ biến.
Công thức điểm
- Mỗi yếu tố quy về điểm chất lượng: tốt = +1, bình thường = 0, xấu = −1.
- Điểm thô = tổng (chất lượng × trọng số), nằm trong khoảng −9 … +9.
- Điểm hiển thị = làm tròn(50 + điểm thô ÷ 9 × 45), rồi kẹp trong 5–95.
Nhãn theo khoảng điểm
- 80–100 — Ngày tốt
- 65–79 — Ngày khá tốt
- 50–64 — Ngày trung bình
- 35–49 — Ngày khá xấu
- 0–34 — Ngày xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau theo cùng một cách tính, không phải xác suất thành công.
Điểm theo từng việc
Điểm việc (khai trương, cưới hỏi, động thổ…) lấy điểm ngày làm nền, rồi cộng/trừ theo các yếu tố liên quan (±8 mỗi lần), vẫn kẹp trong 5–95. Vì vậy một ngày “tốt chung” vẫn có thể chưa hợp một việc cụ thể.
Cách dùng đúng
- Đọc đúng dòng việc bạn đang chuẩn bị, không chỉ nhìn nhãn chung.
- Nếu ngày đã ấn định, ưu tiên chọn giờ Hoàng đạo.
- Đối chiếu lịch nghỉ và điều kiện thực tế — xem cách đếm ngày làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Điểm ngày có phải xác suất thành công không?
Không. Điểm chỉ để so sánh các ngày theo cùng phương pháp tham khảo văn hóa. Quyết định thực tế vẫn thuộc về bạn.
Vì sao cùng một ngày có điểm việc khác nhau?
Mỗi việc (cưới hỏi, khai trương, động thổ…) được điều chỉnh thêm từ trực, sao và Lục Diệu. Một ngày có thể hợp việc này nhưng chưa hợp việc khác.
Điểm có thay đổi theo phiên bản không?
Có thể. Công thức hiện tại mang phiên bản 1.7.0. Khi đổi trọng số hoặc quy tắc, trang này và dấu vết dữ liệu sẽ cập nhật theo.