11
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch âm ngày 11/9/2026
1
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 11/09/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ48/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp29/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống79/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Theo trực Bình: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Theo sao Quỷ: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Bình: Tránh nóng vội, kiện cáo.
- Theo sao Quỷ: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.
- Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
- Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Chu Tước — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bình — nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Quỷ: Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn.
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.
Quỷ Kim Dương. Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn.
Nên: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.
Tránh: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.
Nạp âm: Lôi Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Bạch lộ.
Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.
Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.