Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch âm ngày 21/9/2026

Giờ Việt Nam08:06:15Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 9 · 2026

21

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 8 · 2026

11

Ngày Mậu Tuất

Tháng Đinh Dậu · Năm Bính Ngọ

Ngày tốt75/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Minh Đường) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Trừ · Sao Tâm

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Ghi chú sự kiện (VN & thế giới)

  • Ngày Hòa bình Quốc tế (UN)Thế giới · observance

Xem ngày tốt xấu 21/09/2026

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày tốt · 75/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    64/100
  • Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    45/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống
    79/100
  • Đi đường / xuất hànhKhá tốt theo lịch truyền thống
    66/100
  • Ký kết / chốt việcKhá tốt theo lịch truyền thống
    74/100
Nên làm
  • Theo trực Trừ: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Theo sao Tâm: Giữ gìn sức khỏe.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Trừ: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
  • Theo sao Tâm: Việc quan trọng, xuất hành.
  • Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
  • Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Giờ Hoàng đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Minh Đường — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Tiểu Cát: Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Trừ — nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tâm: Hung khí — thận trọng.
Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Trực ngày
Trực Trừ

Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
Tránh: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.

Sao ngày
Sao Tâm

Tâm Nguyệt Hồ. Hung khí — thận trọng.

Nên: Giữ gìn sức khỏe.
Tránh: Việc quan trọng, xuất hành.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Bình Địa Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Thu phân.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.

Lịch âm ngày 21/09/2026 — Mậu Tuất, Ngày tốt | Lịch Nhanh