Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch âm ngày 23/9/2026

Giờ Việt Nam08:06:17Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 9 · 2026

23

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 8 · 2026

13

Ngày Canh Tý

Tháng Đinh Dậu · Năm Bính Ngọ

Ngày tốt65/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Hắc đạo (Chu Tước) · Lục Diệu Đại An · Trực Bình · Sao

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 23/09/2026

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày tốt · 65/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    64/100
  • Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    45/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống
    79/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    58/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    58/100
Nên làm
  • Theo trực Bình: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Theo sao Cơ: Ký kết, học tập, lập kế hoạch.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Bình: Tránh nóng vội, kiện cáo.
  • Theo sao Cơ: Động thổ ẩu.
  • Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.
Giờ Hoàng đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Giờ Hắc đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Chu Tước — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bình — nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Cơ: Tốt học hành, kế hoạch.
Lục Diệu
Đại An

Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

Trực ngày
Trực Bình

Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.

Sao ngày
Sao Cơ

Cơ Thủy Báo. Tốt học hành, kế hoạch.

Nên: Ký kết, học tập, lập kế hoạch.
Tránh: Động thổ ẩu.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Thu phân.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.

Lịch âm ngày 23/09/2026 — Canh Tý, Ngày tốt | Lịch Nhanh