Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 23/9/2026

Thứ tư · 23/09/2026 · Âm 13/08/2026

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

71/100Tốt

Tổng kết

Ngày 23/09/2026 (âm 13/08/2026) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho cầu tài, thu tiền; nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Nên

  • Cầu tài, thu tiền63/100

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi31/100
  • Động thổ, xây sửa nhà42/100
  • Xuất hành42/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Bính Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Cầu tài, thu tiền63/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.

    Ở mức khá tốt — cầu tài, thu tiền chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • Ký kết, thỏa thuận58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.

    Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Khai trương, mở hàng56/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.

    Có yếu tố bất lợi (tam nương sát) — chỉ nên mở hàng nhỏ; khai trương lớn nên chọn ngày khác.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • An táng, mai táng52/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.

    Có thể tiến hành nếu đã ấn định — nên đối chiếu tuổi tang chủ và tránh ngày kỵ.

    Xếp ngày an táng, mai táng khác →

Tiết đang có hiệu lực: Thu Phân · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 23/09/2026

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Kim Quỹ)
  • Sửu (1h–3h · Bảo Quang)
  • Mão (5h–7h · Ngọc Đường)
  • Ngọ (11h–13h · Tư Mệnh)
  • Thân (15h–17h · Thanh Long)
  • Dậu (17h–19h · Minh Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Bạch Hổ)
  • Thìn (7h–9h · Thiên Lao)
  • Tỵ (9h–11h · Huyền Vũ)
  • Mùi (13h–15h · Câu Trần)
  • Tuất (19h–21h · Thiên Hình)
  • Hợi (21h–23h · Chu Tước)
Các ngày kỵTam Nương sátNgày 13 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì?

Ngày 13 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoThanh Long · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Canh Tý: Can sinh Chi (Kim sinh Thủy) — ngày tương sinh. Nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Lục hợp Sửu; tam hợp Thân và Thìn; xung Ngọ. Theo Tam Sát: ngày chi Tý kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu.

Nạp âm: Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Theo chi: Bất vấn bốc — theo quan niệm xưa, không nên dựa vào bói đoán để quyết định việc lớn.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong · Xấu Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Nên: Theo Lục Diệu Không Vong, thuận hơn cho: Kiểm kê, thu xếp, nghỉ dưỡng nhẹ, hoàn tất việc cũ.

Kiêng: Theo Lục Diệu Không Vong, nên tránh: Mở việc lớn, bỏ vốn mới, khởi công khi chưa chắc.

Không Vong lặng tiếng im hơi,

Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

Mất của tìm chẳng thấy ra,

Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Nhị Thập Bát Tú

Cơ Thủy Báo Tốt học hành, kế hoạch. Tướng tinh Báo, ngũ hành Thủy.

Tướng tinh Báo · ngũ hành Thủy. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao , đây là yếu tố tích cực cho: Ký kết, học tập, lập kế hoạch.

Kiêng: Theo sao , bất lợi hơn cho: Động thổ ẩu.

Cơ tinh giá thú diễn đăng khoa,

Tu tạo táng mai sự sự hòa.

Sinh sản nhi tôn giai quý hiển,

Gia trung nhân khẩu tấn điền gia.

Chi tiết sao
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Bình Tốt

Nên: Theo trực Bình, phù hợp hơn với: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.

Kiêng: Theo trực Bình, nên hạn chế: Tránh nóng vội, kiện cáo.

Ngày ổn để ký hợp đồng thường, sửa cửa hàng — không nên nóng vội tranh chấp.

Chi tiết Trực Bình
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Nguyệt đức: Tốt mọi việc.
Xuất hành Khổng MinhChu Tước (Hắc đạo) Ngày sao Chu Tước — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
Tiết khí

Đang ở tiết Thu Phân — bắt đầu 07:05 ngày 23/09/2026, kết thúc 13:25 ngày 08/10/2026.

Chi tiết tiết Thu Phân
Nhân thần

Ngày can Canh: không trị bệnh ở đầu gối. Ngày 13 âm: nhân thần ở răng. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Đông — giường

Ngày: hướng Bắc — cửa

Tháng âm 8: Thai thần ở hướng Đông — giường. Ngày chi Tý: hướng Bắc — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 71/100 · Tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Tam Nương-6Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần.
Ngọc Hạp cát tinh+2Nguyệt đức
Kết quả75 -4 71/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam Nương sát★★★★★

    Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.

  • Lục Diệu Không Vong★★★☆☆

    Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Thanh Long — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Nguyệt đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

  • Sao Cơ★★☆☆☆

    Tốt học hành, kế hoạch. Tướng tinh Báo, ngũ hành Thủy.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (4 tốt · 0 trung tính · 2 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoThanh Long · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuKhông VongXấu
Thập Nhị TrựcBìnhTốt
Nhị Thập Bát TúTốt
Ngọc Hạp1 cát · 0 hungTốt
Ngày kỵTam Nương sátXấu

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 23/09/2026

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 23/09/2026 · Âm 13/08/2026 · Canh Tý
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
71/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.