13
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 13/9/2026
3
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 13/09/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ64/100
- Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ53/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống71/100
- Đi đường / xuất hànhKhá tốt theo lịch truyền thống66/100
- Ký kết / chốt việcKhá tốt theo lịch truyền thống66/100
- Theo trực Chấp: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Tinh: Công việc thường ngày.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Chấp: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Tinh: Quyết định nóng vội.
- Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
- Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bảo Quang — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Chấp — nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tinh: Trung bình — giữ ổn định.
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định.
Nên: Công việc thường ngày.
Tránh: Quyết định nóng vội.
Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Bạch lộ.
Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.