14
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch âm ngày 14/9/2026
4
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 14/09/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp32/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp29/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ55/100
- Đi đường / xuất hànhNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp42/100
- Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp26/100
- Theo trực Phá: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Theo sao Trương: Khai trương, cầu lộc, xuất hành.
- Theo trực Phá: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
- Theo sao Trương: Kiện tụng.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
- Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bạch Hổ — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Phá — nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Trương: Tốt cầu tài, khai trương.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
Trương Nguyệt Lộc. Tốt cầu tài, khai trương.
Nên: Khai trương, cầu lộc, xuất hành.
Tránh: Kiện tụng.
Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Bạch lộ.
Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.