2
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch âm ngày 2/9/2026
21
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Quốc khánh Việt Nam
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Ngày này là ngày gì?
Sự kiện Việt Nam và thế giới liên quan ngày dương lịch — dạng danh sách ngắn để tra cứu nhanh.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Quốc khánh Việt NamViệt Nam
Ghi chú sự kiện (VN & thế giới)
- Quốc khánh Việt Nam — Tuyên ngôn Độc lập (1945)Việt Nam · holiday
- Nghỉ lễ Quốc khánhViệt Nam · holiday
Xem ngày tốt xấu 02/09/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ64/100
- Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ61/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ63/100
- Đi đường / xuất hànhKhá tốt theo lịch truyền thống66/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Theo trực Nguy: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Theo sao Bích: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Nguy: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
- Theo sao Bích: Ít kỵ.
- Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
- Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Ngọc Đường — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Nguy — nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Bích: Tốt mọi việc vừa phải.
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
Bích Thủy Dụ. Tốt mọi việc vừa phải.
Nên: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.
Tránh: Ít kỵ.
Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Bạch lộ.
Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.