Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch âm ngày 10/10/2026

Giờ Việt Nam09:08:05Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 10 · 2026

10

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 9 · 2026

1

Ngày Đinh Tỵ

Tháng Mậu Tuất · Năm Bính Ngọ

Ngày bình thườngChấm điểm 55/100

Ngày bình thường (sao Ngọc Đường, Lục Diệu Đại An, trực Nguy). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Hoàng đạo (Ngọc Đường) · Lục Diệu Đại An · Trực Nguy · Sao Liễu · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Giải phóng Thủ đô (1954)Việt Nam · Ngày lịch sử

Xem ngày tốt xấu 10/10/2026

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường

Ngày bình thường (sao Ngọc Đường, Lục Diệu Đại An, trực Nguy). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng55/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 48/100
  • Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 45/100
  • Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 42/100
  • Thu hồi / hoàn tấtTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 63/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 58/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 58/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Nguy: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Theo sao Liễu: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Nguy: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
  • Theo sao Liễu: Khởi sự lớn, cưới hỏi.
  • Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
  • Bất viễn hành — không nên đi xa.
Giờ Hoàng đạo

Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Ngọc Đường — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Nguy — nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Liễu: Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Đại An

Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

Trực ngày
Trực Nguy

Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Sao ngày
Sao Liễu

Liễu Thổ Chương. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.

Nên: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
Tránh: Khởi sự lớn, cưới hỏi.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ).

Tiết Bạch lộ
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 25/09/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 10/10/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
Bất viễn hành — không nên đi xa.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài). Tránh hướng Tây Nam.

Xem lịch tháng 10/2026 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 10/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 10/10/2026 — Đinh Tỵ, Ngày bình thường | Lịch Nhanh