Kiến thức
Từ điển lịch
Các thuật ngữ hay gặp khi đọc lịch ngày — định nghĩa ngắn, rồi mở bài giải thích hoặc trang tra cứu nếu bạn muốn đi sâu. Đây không phải danh sách bài dài; mỗi mục chỉ trả lời “là gì?” trong vài giây.
Hay gặp trên trang ngày
- Hoàng đạo
Nhóm ngày (theo chi tháng âm) được xem thuận hơn cho việc lớn — cưới hỏi, khai trương, động thổ. Chỉ mang tính tham khảo truyền thống.
Trong từ điển ↓ · Ngày Hoàng đạo là gì? → - Hắc đạo
Nhóm ngày đối lập Hoàng đạo theo cùng hệ thống chi tháng. Việc lớn nên cân nhắc thêm — không phải “cấm tuyệt đối”.
Trong từ điển ↓ · Hoàng đạo · Hắc đạo → - Giờ Hoàng đạo
Các khung giờ trong ngày được xem thuận hơn để xuất hành, khai trương hoặc việc quan trọng. Trang ngày liệt kê đủ khung giờ.
Trong từ điển ↓ · Giờ Hoàng đạo là gì? → - Tam Nương
Ngày âm 3, 7, 13, 18, 22, 27 được một số truyền thống xem là ngày kỵ khai trương, xuất hành, cưới hỏi. Đây là quan niệm dân gian, không phải quy định pháp lý.
Trong từ điển ↓ · Cách đọc lịch vạn niên → - Nguyệt Kỵ
Ngày âm 5, 14, 23 — một số nhà xem là ngày nên hạn chế việc lớn. Mức độ kiêng kỵ tùy vùng và từng gia đình.
Trong từ điển ↓ · Cách đọc lịch vạn niên → - Lục Diệu
Sáu sao luân phiên theo ngày âm (Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ…). Dùng tham khảo mức thuận của ngày, không thay cho lịch làm việc thực tế.
Trong từ điển ↓ · Lục Diệu là gì? → - Trực ngày (Kiến Trừ)
Mười hai trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình…) gắn với loại việc nên làm hoặc nên tránh theo truyền thống chọn ngày.
Trong từ điển ↓ · Tra 12 trực → - Ngọc Hạp
Tập hợp yếu tố tốt/xấu ngày theo lịch truyền thống (sao, sát…). Trên Lịch Nhanh dùng để giải thích điểm tham khảo của ngày.
Trong từ điển ↓ · Cách đánh giá ngày → - Hỷ thần
Hướng được xem thuận khi xuất hành trong ngày — thường ghi trên trang ngày cùng Tài thần.
Trong từ điển ↓ · Xem thêm giờ · hướng xuất hành → - Tài thần
Hướng được xem hợp cầu tài / xuất hành trong ngày theo cách tính truyền thống trên lịch ngày.
Trong từ điển ↓ · Xem thêm giờ · hướng xuất hành → - Can Chi
Thiên can (Giáp, Ất…) và địa chi (Tý, Sửu…) ghép thành tên ngày, tháng, năm — nền của lịch Việt truyền thống.
Trong từ điển ↓ · Can Chi là gì? → - Nạp âm
Ngũ hành gắn với từng cặp can chi (Hải Trung Kim, Lộ Bàng Thổ…). Dùng khi nói về “mệnh” theo năm sinh.
Trong từ điển ↓ · Nạp âm là gì? → - Tiết khí
24 mốc thời tiết trong năm dương (Lập xuân, Tiểu thử…). Giúp neo mùa vụ và một số phong tục theo lịch.
Trong từ điển ↓ · 24 tiết khí →
Ngày tốt – xấu
Hoàng đạo, Hắc đạo, Tam Nương, Lục Diệu, Trực…
- Hoàng đạoNgày Hoàng đạo là gì?
Nhóm ngày (theo chi tháng âm) được xem thuận hơn cho việc lớn — cưới hỏi, khai trương, động thổ. Chỉ mang tính tham khảo truyền thống.
- Hắc đạoHoàng đạo · Hắc đạo
Nhóm ngày đối lập Hoàng đạo theo cùng hệ thống chi tháng. Việc lớn nên cân nhắc thêm — không phải “cấm tuyệt đối”.
- Giờ Hoàng đạoGiờ Hoàng đạo là gì?
Các khung giờ trong ngày được xem thuận hơn để xuất hành, khai trương hoặc việc quan trọng. Trang ngày liệt kê đủ khung giờ.
- Tam NươngCách đọc lịch vạn niên
Ngày âm 3, 7, 13, 18, 22, 27 được một số truyền thống xem là ngày kỵ khai trương, xuất hành, cưới hỏi. Đây là quan niệm dân gian, không phải quy định pháp lý.
- Nguyệt KỵCách đọc lịch vạn niên
Ngày âm 5, 14, 23 — một số nhà xem là ngày nên hạn chế việc lớn. Mức độ kiêng kỵ tùy vùng và từng gia đình.
- Lục DiệuLục Diệu là gì?
Sáu sao luân phiên theo ngày âm (Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ…). Dùng tham khảo mức thuận của ngày, không thay cho lịch làm việc thực tế.
- Trực ngày (Kiến Trừ)Tra 12 trực
Mười hai trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình…) gắn với loại việc nên làm hoặc nên tránh theo truyền thống chọn ngày.
- Ngọc HạpCách đánh giá ngày
Tập hợp yếu tố tốt/xấu ngày theo lịch truyền thống (sao, sát…). Trên Lịch Nhanh dùng để giải thích điểm tham khảo của ngày.
- Hỷ thầnXem thêm giờ · hướng xuất hành
Hướng được xem thuận khi xuất hành trong ngày — thường ghi trên trang ngày cùng Tài thần.
- Tài thầnXem thêm giờ · hướng xuất hành
Hướng được xem hợp cầu tài / xuất hành trong ngày theo cách tính truyền thống trên lịch ngày.
Can Chi · nạp âm
Thiên can, địa chi, Hoa giáp, nạp âm.
- Can ChiCan Chi là gì?
Thiên can (Giáp, Ất…) và địa chi (Tý, Sửu…) ghép thành tên ngày, tháng, năm — nền của lịch Việt truyền thống.
- Nạp âmNạp âm là gì?
Ngũ hành gắn với từng cặp can chi (Hải Trung Kim, Lộ Bàng Thổ…). Dùng khi nói về “mệnh” theo năm sinh.
Tiết khí
24 tiết khí và cách tra trên lịch.
- Tiết khí24 tiết khí
24 mốc thời tiết trong năm dương (Lập xuân, Tiểu thử…). Giúp neo mùa vụ và một số phong tục theo lịch.
Âm · dương
Âm lịch, dương lịch, tháng nhuận.
- Âm lịchÂm lịch là gì?
Lịch theo chu kỳ trăng, dùng song song dương lịch để tính Tết, rằm, giỗ. Có tháng nhuận một số năm.
- Dương lịchDương lịch là gì?
Lịch Gregorian dùng trong hành chính, giấy tờ và ngày làm việc. Trang ngày trên Lịch Nhanh neo theo dương trước.
- Tháng nhuậnTháng nhuận là gì?
Tháng âm được lặp thêm trong một số năm để lịch không lệch mùa. Ảnh hưởng ngày giỗ và một số mốc âm.
Phong tục ngày tháng
Mùng 1, Rằm, vía Thần Tài, Ông Táo…
- Mùng 1 và RằmMùng 1 và Rằm
Đầu tháng và giữa tháng âm — hai mốc cúng báo phổ biến trong gia đình Việt.
- Vía Thần TàiNgày vía Thần Tài
Mùng 10 tháng Giêng âm — ngày nhiều người mua vàng, mở hàng đầu năm. Không phải mọi mùng 10 hàng tháng.
- Ông Công Ông TáoÔng Táo là gì?
23 tháng Chạp — tiễn Táo quân về trời. Thường cúng trước buổi trưa, có tục cá chép và mũ áo hia giấy.
- Hạ lễXem nghi lễ
Bước sau khi hương gần tàn: hạ đồ lễ, hóa vàng (nếu có), rồi mới dùng hoặc chia lộc. Thứ tự tùy tục nhà.
- Hóa vàngVăn khấn hóa vàng
Đốt vàng mã sau khi cúng — thường ngoài sân, khi hương gần tàn. Không đốt trong nhà kín.
Quan niệm dân gian (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Hoàng đạo…) chỉ mang tính tham khảo — không thay cho lịch làm việc, pháp lý hay ý kiến chuyên môn.