19
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch âm ngày 19/9/2026
9
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 19/09/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp32/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp29/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ63/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp42/100
- Theo trực Bế: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Theo sao Đê: Tu sửa nhẹ.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Bế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
- Theo sao Đê: Xuất hành xa, tranh chấp.
- Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
- Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Câu Trần — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bế — nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Đê: Dễ khẩu thiệt, trì trệ.
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Đê Thổ Lạc. Dễ khẩu thiệt, trì trệ.
Nên: Tu sửa nhẹ.
Tránh: Xuất hành xa, tranh chấp.
Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Bạch lộ.
Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.