13
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch âm ngày 13/8/2026
1
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 13/08/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ48/100
- Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ45/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ63/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp42/100
- Theo trực Bế: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Theo sao Tỉnh: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Bế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
- Theo sao Tỉnh: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
- Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
- Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Câu Trần — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bế — nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tỉnh: Tốt việc về nước, đất theo truyền thống.
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Tỉnh Mộc Hãn. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống.
Nên: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.
Tránh: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Lập thu.
Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.
Nên đi hướng Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài). Tránh hướng Tây Bắc.