Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 28/4/2062
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Kỷ Sửu (1h–3h)
- Nhâm Thìn (7h–9h)
- Giáp Ngọ (11h–13h)
- Ất Mùi (13h–15h)
- Mậu Tuất (19h–21h)
- Kỷ Hợi (21h–23h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 28/04/2062 (âm 19/03/2062) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và khai trương, mở hàng; nên hạn chế cưới hỏi và xuất hành.
Nền ngày khá ổn theo lịch truyền thống; chọn đúng việc và khung giờ đẹp sẽ yên tâm hơn.
Giờ đẹp trong ngày: 1h–3h, 7h–9h, 11h–13h….
Nên
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
- Khai trương, mở hàng64/100
- Cầu tài, thu tiền63/100
Cân nhắc kỹ
- Cưới hỏi31/100
- Xuất hành42/100
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
Chọn theo nhu cầu
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 73/100 · Tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp hung tinh | -2 — Không phòng |
| Kết quả | 75 -2 → 73/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Không phòng★★★★☆
Kỵ cưới hỏi.
- Lục Diệu Không Vong★★★☆☆
Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Sao Lâu★★☆☆☆
Tốt cưới hỏi, hội họp. Tướng tinh Cẩu (chó), ngũ hành Kim.
- Trực Trừ★★☆☆☆
Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (3 tốt · 1 trung tính · 2 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Không Vong | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Trừ | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Lâu | Tốt |
| Ngọc Hạp | 0 cát · 1 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 4/2062Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 28/04/2062
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 19 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 19 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Tân Tỵ: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim). Kỵ tuổi Kỷ Hợi, Quý Hợi. Lục hợp Thân; tam hợp Dậu và Sửu; xung Hợi. Theo Tam Sát: ngày chi Tỵ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi. Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Không Vong · Xấu — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Nên: Theo Lục Diệu Không Vong, thuận hơn cho: Kiểm kê, thu xếp, nghỉ dưỡng nhẹ, hoàn tất việc cũ. Kiêng: Theo Lục Diệu Không Vong, nên tránh: Mở việc lớn, bỏ vốn mới, khởi công khi chưa chắc. Chi tiết Lục Diệu Không Vong → |
| Nhị Thập Bát Tú | Lâu Kim Cẩu — Tốt cưới hỏi, hội họp. Tướng tinh Cẩu (chó), ngũ hành Kim. Tướng tinh Cẩu (chó) · ngũ hành Kim. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Lâu, đây là yếu tố tích cực cho: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch. Kiêng: Theo sao Lâu, bất lợi hơn cho: An táng. Chi tiết sao Lâu → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Trừ Tốt Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới. Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới. Chi tiết Trực Trừ → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Minh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Hợi, Quý Hợi, Tân Mão, Tân Hợi, Tân Dậu, Ất Hợi |
| Tiết khí | Đang ở tiết Cốc Vũ — bắt đầu 01:33 ngày 20/04/2062, kết thúc 11:32 ngày 05/05/2062. Chi tiết tiết Cốc Vũ → |
| Nhân thần | Ngày can Tân: không trị bệnh ở chân. Ngày 19 âm: nhân thần ở chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây — cửa Ngày: hướng Đông Nam — bếp Tháng âm 3: Thai thần ở hướng Tây — cửa. Ngày chi Tỵ: hướng Đông Nam — bếp. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Trực Trừ: thuận hơn cho Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc; nên tránh Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Ngày Tư Mệnh · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Cốc Vũ.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Nếu bạn định làm việc này
Gợi ý theo điểm việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Kỷ Sửu · 1h–3h. Không phải dự đoán kết quả.
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Kỷ Sửu · 1h–3h.
Ở mức khá tốt — nhập trạch, về nhà mới chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng64/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Kỷ Sửu · 1h–3h.
Ở mức khá tốt — khai trương, mở hàng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Cầu tài, thu tiền63/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Kỷ Sửu · 1h–3h.
Ở mức khá tốt — cầu tài, thu tiền chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- An táng, mai táng60/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Kỷ Sửu · 1h–3h.
Ở mức khá tốt — an táng, mai táng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
Tiết đang có hiệu lực: Cốc Vũ · Cách tính điểm
Câu hỏi về ngày 28/04/2062
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 28/04/2062 · Âm 19/03/2062 · Tân Tỵ
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 73/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.