Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 4/4/2062
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Tân Sửu (1h–3h)
- Giáp Thìn (7h–9h)
- Bính Ngọ (11h–13h)
- Đinh Mùi (13h–15h)
- Canh Tuất (19h–21h)
- Tân Hợi (21h–23h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 04/04/2062 (âm 25/02/2062) nghiêng rất xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Theo lịch truyền thống ngày chưa thuận lắm — giữ quy mô vừa phải là ổn.
Giờ đẹp trong ngày: 1h–3h, 7h–9h, 11h–13h….
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Tế tự, tế lễ30/100
- Xuất hành34/100
- Ký kết, thỏa thuận34/100
Nên tránh
- Cưới hỏi5/100
- Động thổ, xây sửa nhà12/100
- Nhập trạch, về nhà mới16/100
Giờ đẹp
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
Chọn theo nhu cầu
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 11/100 · Rất xấu?
Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 15 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp hung tinh | -4 — Huyền Vũ, Thần cách |
| Kết quả | 15 -4 → 11/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Câu Trần — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
- Thần cách★★★☆☆
Kỵ tế tự.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (0 tốt · 2 trung tính · 4 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Câu Trần · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Không Vong | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Mãn | Trung tính |
| Nhị Thập Bát Tú | Chủy | Xấu |
| Ngọc Hạp | 0 cát · 2 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 4/2062Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 04/04/2062
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 25 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 25 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Câu Trần · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Đinh Tỵ: Can Chi cùng hành. Nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ). Kỵ tuổi Kỷ Hợi, Quý Hợi. Lục hợp Thân; tam hợp Dậu và Sửu; xung Hợi. Theo Tam Sát: ngày chi Tỵ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi. Nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ). Nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Không Vong · Xấu — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Nên: Theo Lục Diệu Không Vong, thuận hơn cho: Kiểm kê, thu xếp, nghỉ dưỡng nhẹ, hoàn tất việc cũ. Kiêng: Theo Lục Diệu Không Vong, nên tránh: Mở việc lớn, bỏ vốn mới, khởi công khi chưa chắc. Chi tiết Lục Diệu Không Vong → |
| Nhị Thập Bát Tú | Chủy Hỏa Hầu — Kỵ đào ao, tháo nước. Tướng tinh Hầu (khỉ), ngũ hành Hỏa. Tướng tinh Hầu (khỉ) · ngũ hành Hỏa. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Chủy, đây là yếu tố tích cực cho: Việc khô ráo trong nhà. Kiêng: Theo sao Chủy, bất lợi hơn cho: Đào giếng, tháo nước, động thủy. Chi tiết sao Chủy → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Mãn Trung bình Nên: Theo trực Mãn, phù hợp hơn với: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có. Kiêng: Theo trực Mãn, nên hạn chế: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức. Phù hợp họp mặt gia đình hoặc hoàn tất việc đã gần xong, tránh kiện cáo. Chi tiết Trực Mãn → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Thiên Hình (Hắc đạo) Ngày sao Thiên Hình — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Hợi, Quý Hợi, Tân Mão, Tân Hợi, Tân Dậu, Ất Hợi |
| Tiết khí | Đang ở tiết Xuân Phân — bắt đầu 14:57 ngày 20/03/2062, kết thúc 18:40 ngày 04/04/2062. Chi tiết tiết Xuân Phân → |
| Nhân thần | Ngày can Đinh: không trị bệnh ở ngực. Ngày 25 âm: nhân thần ở mắt cá. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Nam — cửa sổ Ngày: hướng Đông Nam — bếp Tháng âm 2: Thai thần ở hướng Tây Nam — cửa sổ. Ngày chi Tỵ: hướng Đông Nam — bếp. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Trực Mãn: thuận hơn cho Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có; nên tránh Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
Ngày Câu Trần · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Xuân Phân.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Nếu bạn định làm việc này
Gợi ý theo điểm việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Tân Sửu · 1h–3h. Không phải dự đoán kết quả.
- Xuất hành34/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuận34/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi để ký hợp đồng quan trọng — nên chọn ngày phù hợp hơn.
- Tế tự, tế lễ30/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Nhiều yếu tố bất lợi cho tế tự — nên hoãn lễ lớn nếu được.
- An táng, mai táng28/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Ở mức xấu — không thuận cho an táng, mai táng. Nên chọn ngày khác.
Tiết đang có hiệu lực: Xuân Phân · Cách tính điểm
Câu hỏi về ngày 04/04/2062
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 04/04/2062 · Âm 25/02/2062 · Đinh Tỵ
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 11/100 (Ngày rất xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.