Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 11/4/2062
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Giáp Tý (23h–1h)
- Ất Sửu (1h–3h)
- Đinh Mão (5h–7h)
- Canh Ngọ (11h–13h)
- Nhâm Thân (15h–17h)
- Quý Dậu (17h–19h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 11/04/2062 (âm 02/03/2062) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho ký kết, thỏa thuận và xuất hành.
Nền ngày khá ổn theo lịch truyền thống; chọn đúng việc và khung giờ đẹp sẽ yên tâm hơn.
Giờ đẹp trong ngày: 23h–1h, 1h–3h, 5h–7h….
Nên
- Ký kết, thỏa thuận74/100
- Xuất hành66/100
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
Cân nhắc kỹ
Không có việc ở mức khá xấu.
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 1h–3h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 15h–17h
- 17h–19h
Giờ xấu
- 3h–5h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 13h–15h
- 19h–21h
- 21h–23h
Chọn theo nhu cầu
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 77/100 · Tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Thiên hỷ, Minh tinh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -2 — Tam tang |
| Kết quả | 75 +2 → 77/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Tam tang★★★★☆
Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
- Sao Dực★★★☆☆
Kỵ hôn nhân, kiện tụng. Tướng tinh Xà (rắn), ngũ hành Hỏa.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Bảo Quang — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Lục Diệu Đại An★★★☆☆
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Thiên hỷ★★☆☆☆
Tốt hôn nhân, vui vẻ, hội họp.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (4 tốt · 1 trung tính · 1 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Bảo Quang · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Đại An | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Thành | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Dực | Xấu |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 1 hung | Tốt |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 4/2062Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 11/04/2062
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 2 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 2 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Bảo Quang · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Giáp Tý: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Hải Trung Kim (hành Kim). Lục hợp Sửu; tam hợp Thân và Thìn; xung Ngọ. Theo Tam Sát: ngày chi Tý kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu. Nạp âm: Hải Trung Kim (hành Kim). Nạp âm Hải Trung Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Đại An · Tốt — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Nên: Theo Lục Diệu Đại An, thuận hơn cho: Ký kết, cưới hỏi, xuất hành, chuyển nhà, khai trương vừa phải. Kiêng: Theo Lục Diệu Đại An, nên tránh: Tranh chấp gay gắt, phá dỡ lớn khi chưa chuẩn bị. Chi tiết Lục Diệu Đại An → |
| Nhị Thập Bát Tú | Dực Hỏa Xà — Kỵ hôn nhân, kiện tụng. Tướng tinh Xà (rắn), ngũ hành Hỏa. Tướng tinh Xà (rắn) · ngũ hành Hỏa. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Dực, đây là yếu tố tích cực cho: Tu sửa nhẹ. Kiêng: Theo sao Dực, bất lợi hơn cho: Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn. Chi tiết sao Dực → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Thành Tốt Nên: Theo trực Thành, phù hợp hơn với: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc. Kiêng: Theo trực Thành, nên hạn chế: Kiện tụng, phá hủy công trình. Hay được chọn cho khai trương hoặc cưới; tránh phá dỡ công trình đang dùng. Chi tiết Trực Thành → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Thiên Lao (Hắc đạo) Ngày sao Thiên Lao — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ |
| Tiết khí | Đang ở tiết Thanh Minh — bắt đầu 18:40 ngày 04/04/2062, kết thúc 01:33 ngày 20/04/2062. Chi tiết tiết Thanh Minh → |
| Nhân thần | Ngày can Giáp: không trị bệnh ở đầu. Ngày 2 âm: nhân thần ở cổ chân trong. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây — cửa Ngày: hướng Bắc — cửa Tháng âm 3: Thai thần ở hướng Tây — cửa. Ngày chi Tý: hướng Bắc — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Đại An — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Trực Thành: thuận hơn cho Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc; nên tránh Kiện tụng, phá hủy công trình.
Ngày Bảo Quang · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Thanh Minh.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Nếu bạn định làm việc này
Gợi ý theo điểm việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Giáp Tý · 23h–1h. Không phải dự đoán kết quả.
- Ký kết, thỏa thuận74/100
Ưu tiên khoảng Giáp Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Xuất hành66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — xuất hành chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — nhập trạch, về nhà mới chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng64/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — khai trương, mở hàng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
Tiết đang có hiệu lực: Thanh Minh · Cách tính điểm
Câu hỏi về ngày 11/04/2062
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 11/04/2062 · Âm 02/03/2062 · Giáp Tý
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 77/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.