Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 6/4/2062
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Bính Dần (3h–5h)
- Đinh Mão (5h–7h)
- Kỷ Tỵ (9h–11h)
- Nhâm Thân (15h–17h)
- Giáp Tuất (19h–21h)
- Ất Hợi (21h–23h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 06/04/2062 (âm 27/02/2062) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho cầu tài, thu tiền và ký kết, thỏa thuận.
Hôm nay có tín hiệu kiêng kỵ quen thuộc — khai trương, cưới hỏi hay đi xa càng nên thận trọng.
Giờ đẹp trong ngày: 3h–5h, 5h–7h, 9h–11h….
Nên
- Cầu tài, thu tiền71/100
- Ký kết, thỏa thuận66/100
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
Cân nhắc kỹ
Không có việc ở mức khá xấu.
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 17h–19h
Chọn theo nhu cầu
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 79/100 · Tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 85 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Tam Nương | -6 — Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần. |
| Ngọc Hạp cát tinh | +2 — Thánh tâm |
| Ngọc Hạp hung tinh | -2 — Không phòng |
| Kết quả | 85 -6 → 79/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Tam Nương sát★★★★★
Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.
- Không phòng★★★★☆
Kỵ cưới hỏi.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Minh Đường — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Thánh tâm★★☆☆☆
Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
- Sao Tỉnh★★☆☆☆
Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Tướng tinh Hãn (muông), ngũ hành Mộc.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (3 tốt · 2 trung tính · 1 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Minh Đường · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Lưu Niên | Trung tính |
| Thập Nhị Trực | Định | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Tỉnh | Tốt |
| Ngọc Hạp | 1 cát · 1 hung | Trung tính |
| Ngày kỵ | Tam Nương sát | Xấu |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 4/2062Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 06/04/2062
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Tam Nương sát — Ngày 27 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì? Ngày 27 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Minh Đường · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Kỷ Mùi: Can Chi cùng hành. Nạp âm Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Kỵ tuổi Kỷ Sửu, Quý Sửu. Lục hợp Ngọ; tam hợp Hợi và Mão; xung Sửu. Theo Tam Sát: ngày chi Mùi kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi. Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Lưu Niên · Trung bình — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên → |
| Nhị Thập Bát Tú | Tỉnh Mộc Hãn — Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Tướng tinh Hãn (muông), ngũ hành Mộc. Tướng tinh Hãn (muông) · ngũ hành Mộc. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tỉnh, đây là yếu tố tích cực cho: Đào giếng, sửa sang thủy lợi. Kiêng: Theo sao Tỉnh, bất lợi hơn cho: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa. Chi tiết sao Tỉnh → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Định Tốt Nên: Theo trực Định, phù hợp hơn với: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư. Kiêng: Theo trực Định, nên hạn chế: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy. Thường được chọn để chốt hợp đồng hoặc cưới hỏi; tránh mở kiện. Chi tiết Trực Định → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Kim Quỹ (Hoàng đạo) Ngày sao Kim Quỹ — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Sửu, Tân Dậu, Ất Sửu |
| Tiết khí | Đang ở tiết Thanh Minh — bắt đầu 18:40 ngày 04/04/2062, kết thúc 01:33 ngày 20/04/2062. Chi tiết tiết Thanh Minh → |
| Nhân thần | Ngày can Kỷ: không trị bệnh ở lưng. Ngày 27 âm: nhân thần ở đầu gối trong. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Nam — cửa sổ Ngày: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc) Tháng âm 2: Thai thần ở hướng Tây Nam — cửa sổ. Ngày chi Mùi: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc). Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Tam NươngCần lưu ý
Ngày 27 âm phạm Tam Nương sát.
Hôm nay là Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Trực Định: thuận hơn cho Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư; nên tránh Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
Ngày Minh Đường · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Thanh Minh.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Nếu bạn định làm việc này
Gợi ý theo điểm việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Bính Dần · 3h–5h. Không phải dự đoán kết quả.
- Cầu tài, thu tiền71/100
Ưu tiên khoảng Bính Dần · 3h–5h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Ký kết, thỏa thuận66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.
Ở mức khá tốt — ký kết, thỏa thuận chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.
Ở mức khá tốt — nhập trạch, về nhà mới chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng64/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.
Ở mức khá tốt — khai trương, mở hàng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
Tiết đang có hiệu lực: Thanh Minh · Cách tính điểm
Câu hỏi về ngày 06/04/2062
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 06/04/2062 · Âm 27/02/2062 · Kỷ Mùi
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 79/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.