Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 5/4/2062
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Nhâm Tý (23h–1h)
- Quý Sửu (1h–3h)
- Ất Mão (5h–7h)
- Mậu Ngọ (11h–13h)
- Canh Thân (15h–17h)
- Tân Dậu (17h–19h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 05/04/2062 (âm 26/02/2062) nhìn chung rất tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và khai trương, mở hàng.
Nền ngày khá ổn theo lịch truyền thống; chọn đúng việc và khung giờ đẹp sẽ yên tâm hơn.
Giờ đẹp trong ngày: 23h–1h, 1h–3h, 5h–7h….
Nên
- Nhập trạch, về nhà mới86/100
- Khai trương, mở hàng80/100
- Cầu tài, thu tiền79/100
Cân nhắc kỹ
Không có việc ở mức khá xấu.
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 1h–3h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 15h–17h
- 17h–19h
Giờ xấu
- 3h–5h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 13h–15h
- 19h–21h
- 21h–23h
Chọn theo nhu cầu
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 95/100 · Rất tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 95 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Minh tinh, Cát khánh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -2 — Vãng vong |
| Kết quả | 95 +2 → 95/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Vãng vong★★★☆☆
Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Thanh Long — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Lục Diệu Đại An★★★☆☆
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Minh tinh★★☆☆☆
Tốt mọi việc (sao sáng).
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (5 tốt · 1 trung tính · 0 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Thanh Long · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Đại An | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Bình | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Sâm | Tốt |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 1 hung | Tốt |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 4/2062Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 05/04/2062
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 26 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 26 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Thanh Long · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Mậu Ngọ: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Lục hợp Mùi; tam hợp Dần và Tuất; xung Tý. Theo Tam Sát: ngày chi Ngọ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi. Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Đại An · Tốt — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Nên: Theo Lục Diệu Đại An, thuận hơn cho: Ký kết, cưới hỏi, xuất hành, chuyển nhà, khai trương vừa phải. Kiêng: Theo Lục Diệu Đại An, nên tránh: Tranh chấp gay gắt, phá dỡ lớn khi chưa chuẩn bị. Chi tiết Lục Diệu Đại An → |
| Nhị Thập Bát Tú | Sâm Thủy Viên — Tốt giao dịch, xuất hành. Tướng tinh Viên (vượn), ngũ hành Thủy. Tướng tinh Viên (vượn) · ngũ hành Thủy. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Sâm, đây là yếu tố tích cực cho: Đi xa, buôn bán, ký kết. Kiêng: Theo sao Sâm, bất lợi hơn cho: An táng. Chi tiết sao Sâm → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Bình Tốt Nên: Theo trực Bình, phù hợp hơn với: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại. Kiêng: Theo trực Bình, nên hạn chế: Tránh nóng vội, kiện cáo. Ngày ổn để ký hợp đồng thường, sửa cửa hàng — không nên nóng vội tranh chấp. Chi tiết Trực Bình → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Chu Tước (Hắc đạo) Ngày sao Chu Tước — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Giáp Tý, Bính Tý |
| Tiết khí | Đang ở tiết Thanh Minh — bắt đầu 18:40 ngày 04/04/2062, kết thúc 01:33 ngày 20/04/2062. Chi tiết tiết Thanh Minh → |
| Nhân thần | Ngày can Mậu: không trị bệnh ở bụng. Ngày 26 âm: nhân thần ở cẳng chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Nam — cửa sổ Ngày: hướng Nam — cửa Tháng âm 2: Thai thần ở hướng Tây Nam — cửa sổ. Ngày chi Ngọ: hướng Nam — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Đại An — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Trực Bình: thuận hơn cho Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại; nên tránh Tránh nóng vội, kiện cáo.
Ngày Thanh Long · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Thanh Minh.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 05/04/2062
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 05/04/2062 · Âm 26/02/2062 · Mậu Ngọ
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 95/100 (Ngày rất tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.