Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 14/4/2062

Tổng kết ngày này

Điểm ngày chung

5/100Rất xấu

Tổng kết

Ngày 14/04/2062 (âm 05/03/2062) nghiêng rất xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Theo lịch truyền thống ngày chưa thuận lắm — giữ quy mô vừa phải là ổn.

Giờ đẹp trong ngày: 23h–1h, 3h–5h, 5h–7h….

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • An táng, mai táng36/100
  • Xuất hành42/100

Nên tránh

  • Cưới hỏi5/100
  • Động thổ, xây sửa nhà5/100
  • Nhập trạch, về nhà mới6/100

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 17h–19h

Giờ xấu

  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Vì sao có kết luận này?

Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).

Vì sao 5/100 · Rất xấu?

Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)-10Bất lợi · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày5 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Minh tinh
Ngọc Hạp hung tinh-6Thiên lại, Huyền Vũ, Thần cách
Kết quả5 -4 5/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Thiên Lao — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Thiên lại★★★☆☆

    Xấu — dễ khẩu thiệt, việc quan nên tránh.

  • Huyền Vũ★★★☆☆

    Kỵ an táng (sao Hắc đạo).

Thuận lợi

  • Minh tinh★★☆☆☆

    Tốt mọi việc (sao sáng).

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (0 tốt · 1 trung tính · 5 xấu)
Hệ thốngGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoThiên Lao · Hắc đạoXấu
Lục DiệuXích KhẩuXấu
Thập Nhị TrựcBếXấu
Nhị Thập Bát TúCangXấu
Ngọc Hạp1 cát · 3 hungXấu
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thông tin lịch chi tiết · 14/04/2062

Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).

Bảng lịch chi tiết

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Tư Mệnh)
  • Dần (3h–5h · Thanh Long)
  • Mão (5h–7h · Minh Đường)
  • Ngọ (11h–13h · Kim Quỹ)
  • Mùi (13h–15h · Bảo Quang)
  • Dậu (17h–19h · Ngọc Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Sửu (1h–3h · Câu Trần)
  • Thìn (7h–9h · Thiên Hình)
  • Tỵ (9h–11h · Chu Tước)
  • Thân (15h–17h · Bạch Hổ)
  • Tuất (19h–21h · Thiên Lao)
  • Hợi (21h–23h · Huyền Vũ)
Các ngày kỵNgày 5 âm không phạm Tam Nương sát.

Nguyệt KỵNgày 5 âm phạm Nguyệt Kỵ. Nguyệt Kỵ là gì?

Hoàng / Hắc đạoThiên Lao · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Đinh Mão: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Kỵ tuổi Quý Dậu, Kỷ Dậu. Lục hợp Tuất; tam hợp Hợi và Mùi; xung Dậu. Theo Tam Sát: ngày chi Mão kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn.

Nạp âm: Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm Lư Trung Hỏa (hành Hỏa) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
  • Theo chi: Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu · Xấu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu.

Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai.

Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

Mất của kíp phải dò la,

Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Nhị Thập Bát Tú

Cang Kim Long Sao xấu — dễ trở ngại. Tướng tinh Long, ngũ hành Kim.

Tướng tinh Long · ngũ hành Kim. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Cang, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ trong nhà.

Kiêng: Theo sao Cang, bất lợi hơn cho: Khởi tạo lớn, hôn nhân.

Cang tinh giá thú chủ phân ly,

Sinh sản nan thành sự bất nghi.

Táng mai tu tạo vô lợi ích,

Gia trung nhân khẩu hữu ưu bi.

Chi tiết sao Cang
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Bế Xấu

Nên: Theo trực Bế, phù hợp hơn với: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.

Kiêng: Theo trực Bế, nên hạn chế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.

Hợp kết thúc dự án hoặc nghỉ dưỡng; chưa nên khai trương hay cưới hỏi.

Chi tiết Trực Bế
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Minh tinh: Tốt mọi việc (sao sáng).

Sao xấu

  • Thiên lại: Xấu — dễ khẩu thiệt, việc quan nên tránh.
  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
  • Thần cách: Kỵ tế tự.
Xuất hành Khổng MinhCâu Trần (Hắc đạo) Ngày sao Câu Trần — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Chính Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Chính Bắc
Tuổi xung ngàyQuý Dậu, Kỷ Dậu, Tân Mão, Tân Dậu, Ất Dậu
Tiết khí

Đang ở tiết Thanh Minh — bắt đầu 18:40 ngày 04/04/2062, kết thúc 01:33 ngày 20/04/2062.

Chi tiết tiết Thanh Minh
Nhân thần

Ngày can Đinh: không trị bệnh ở ngực. Ngày 5 âm: nhân thần ở miệng / môi. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây — cửa

Ngày: hướng Đông — cửa sổ

Tháng âm 3: Thai thần ở hướng Tây — cửa. Ngày chi Mão: hướng Đông — cửa sổ. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 14/04/2062

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 14/04/2062 · Âm 05/03/2062 · Đinh Mão
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
5/100 (Ngày rất xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.