Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 7/4/2062

Tổng kết ngày này

Điểm ngày chung

33/100Khá xấu

Tổng kết

Ngày 07/04/2062 (âm 28/02/2062) nghiêng khá xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Theo lịch truyền thống ngày chưa thuận lắm — giữ quy mô vừa phải là ổn.

Giờ đẹp trong ngày: 23h–1h, 1h–3h, 7h–9h….

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Động thổ, xây sửa nhà32/100
  • An táng, mai táng36/100
  • Nhập trạch, về nhà mới36/100

Nên tránh

  • Cưới hỏi9/100

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h

Vì sao có kết luận này?

Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).

Vì sao 33/100 · Khá xấu?

Ngày nghiêng về bất lợi — nhiều lớp lịch chưa thuận.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)0Trung tính · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày35 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Thiên ân
Ngọc Hạp hung tinh-4Huyền Vũ, Tam tang
Kết quả35 -2 33/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Thiên Hình — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Tam tang★★★★

    Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.

  • Huyền Vũ★★★☆☆

    Kỵ an táng (sao Hắc đạo).

Thuận lợi

  • Thiên ân★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.

  • Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆

    Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (1 tốt · 2 trung tính · 3 xấu)
Hệ thốngGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoThiên Hình · Hắc đạoXấu
Lục DiệuTốc HỷTốt
Thập Nhị TrựcChấpTrung tính
Nhị Thập Bát TúQuỷXấu
Ngọc Hạp1 cát · 2 hungXấu
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thông tin lịch chi tiết · 07/04/2062

Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).

Bảng lịch chi tiết

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Thanh Long)
  • Sửu (1h–3h · Minh Đường)
  • Thìn (7h–9h · Kim Quỹ)
  • Tỵ (9h–11h · Bảo Quang)
  • Mùi (13h–15h · Ngọc Đường)
  • Tuất (19h–21h · Tư Mệnh)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Thiên Hình)
  • Mão (5h–7h · Chu Tước)
  • Ngọ (11h–13h · Bạch Hổ)
  • Thân (15h–17h · Thiên Lao)
  • Dậu (17h–19h · Huyền Vũ)
  • Hợi (21h–23h · Câu Trần)
Các ngày kỵNgày 28 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 28 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoThiên Hình · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Canh Thân: Can Chi cùng hành. Nạp âm Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Lục hợp Tỵ; tam hợp Tý và Thìn; xung Dần. Theo Tam Sát: ngày chi Thân kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất.

Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Nạp âm Thạch Lựu Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Theo chi: Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ · Tốt Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội.

Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

Mất của chẳng phải đi tìm,

Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Nhị Thập Bát Tú

Quỷ Kim Dương Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn. Tướng tinh Dương, ngũ hành Kim.

Tướng tinh Dương · ngũ hành Kim. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Quỷ, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.

Kiêng: Theo sao Quỷ, bất lợi hơn cho: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.

Quỷ tinh tạo tác sự nan thành,

Giá thú hôn nhân hữu bất bình.

Tu tạo khai trương nên tránh gấp,

Gia trung thận trọng miễn tai tinh.

Chi tiết sao Quỷ
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Chấp Trung bình

Nên: Theo trực Chấp, phù hợp hơn với: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.

Kiêng: Theo trực Chấp, nên hạn chế: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.

Hợp thu xếp tài sản trong nhà hơn là chuyển kho đi tỉnh xa.

Chi tiết Trực Chấp
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thiên ân: Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.

Sao xấu

  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
  • Tam tang: Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
Xuất hành Khổng MinhBảo Quang (Hoàng đạo) Ngày sao Bảo Quang — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Bính Dần, Mậu Dần
Tiết khí

Đang ở tiết Thanh Minh — bắt đầu 18:40 ngày 04/04/2062, kết thúc 01:33 ngày 20/04/2062.

Chi tiết tiết Thanh Minh
Nhân thần

Ngày can Canh: không trị bệnh ở đầu gối. Ngày 28 âm: nhân thần ở đùi trong. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây Nam — cửa sổ

Ngày: hướng Tây Nam — sàng

Tháng âm 2: Thai thần ở hướng Tây Nam — cửa sổ. Ngày chi Thân: hướng Tây Nam — sàng. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Nếu bạn định làm việc này

Gợi ý theo điểm việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Bính Tý · 23h–1h. Không phải dự đoán kết quả.

  • Xuất hành58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.

    Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Ký kết, thỏa thuận50/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.

    Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Tế tự, tế lễ46/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.

    Xếp ngày tế tự, tế lễ khác →

  • Khai trương, mở hàng40/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng — nên chọn ngày khác.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

Tiết đang có hiệu lực: Thanh Minh · Cách tính điểm

Câu hỏi về ngày 07/04/2062

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 07/04/2062 · Âm 28/02/2062 · Canh Thân
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
33/100 (Ngày khá xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.