Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 25/4/2062
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Nhâm Tý (23h–1h)
- Quý Sửu (1h–3h)
- Bính Thìn (7h–9h)
- Đinh Tỵ (9h–11h)
- Kỷ Mùi (13h–15h)
- Nhâm Tuất (19h–21h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 25/04/2062 (âm 16/03/2062) nhìn chung rất tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và khai trương, mở hàng.
Nền ngày khá ổn theo lịch truyền thống; chọn đúng việc và khung giờ đẹp sẽ yên tâm hơn.
Giờ đẹp trong ngày: 23h–1h, 1h–3h, 7h–9h….
Nên
- Nhập trạch, về nhà mới86/100
- Khai trương, mở hàng80/100
- Cầu tài, thu tiền79/100
Cân nhắc kỹ
Không có việc ở mức khá xấu.
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 13h–15h
- 19h–21h
Giờ xấu
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Chọn theo nhu cầu
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 95/100 · Rất tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 95 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +2 — Cát khánh |
| Kết quả | 95 +2 → 95/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Ngọc Đường — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Cát khánh★★☆☆☆
Tốt mọi việc, điềm lành.
- Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (5 tốt · 1 trung tính · 0 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Tốc Hỷ | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Khai | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Thất | Tốt |
| Ngọc Hạp | 1 cát · 0 hung | Tốt |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 4/2062Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 25/04/2062
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 16 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 16 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Ngọc Đường · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Mậu Dần: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Lục hợp Hợi; tam hợp Ngọ và Tuất; xung Thân. Theo Tam Sát: ngày chi Dần kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn. Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Tốc Hỷ · Tốt — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức. Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ → |
| Nhị Thập Bát Tú | Thất Hỏa Trư — Tốt xây dựng, an cư. Tướng tinh Trư (heo), ngũ hành Hỏa. Tướng tinh Trư (heo) · ngũ hành Hỏa. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Thất, đây là yếu tố tích cực cho: Xây cất, sửa nhà, an vị. Kiêng: Theo sao Thất, bất lợi hơn cho: Kiện tụng. Chi tiết sao Thất → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Khai Tốt Nên: Theo trực Khai, phù hợp hơn với: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt. Kiêng: Theo trực Khai, nên hạn chế: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng. Thường chọn để mở cửa hàng hoặc bắt đầu khóa học; tránh đóng cửa vĩnh viễn. Chi tiết Trực Khai → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
|
| Xuất hành Khổng Minh | Tư Mệnh (Hoàng đạo) Ngày sao Tư Mệnh — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Nhâm Thân, Giáp Thân |
| Tiết khí | Đang ở tiết Cốc Vũ — bắt đầu 01:33 ngày 20/04/2062, kết thúc 11:32 ngày 05/05/2062. Chi tiết tiết Cốc Vũ → |
| Nhân thần | Ngày can Mậu: không trị bệnh ở bụng. Ngày 16 âm: nhân thần ở ngực. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây — cửa Ngày: hướng Đông — giường Tháng âm 3: Thai thần ở hướng Tây — cửa. Ngày chi Dần: hướng Đông — giường. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Trực Khai: thuận hơn cho Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt; nên tránh An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
Ngày Ngọc Đường · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Cốc Vũ.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Nếu bạn định làm việc này
Gợi ý theo điểm việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Nhâm Tý · 23h–1h. Không phải dự đoán kết quả.
- Nhập trạch, về nhà mới86/100
Ưu tiên khoảng Nhâm Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để nhập trạch hoặc dọn về nhà mới — chọn giờ Hoàng đạo hợp tuổi.
- Khai trương, mở hàng80/100
Ưu tiên khoảng Nhâm Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để khai trương hoặc mở hàng — nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiền79/100
Ưu tiên khoảng Nhâm Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Ký kết, thỏa thuận74/100
Ưu tiên khoảng Nhâm Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.
Tiết đang có hiệu lực: Cốc Vũ · Cách tính điểm
Câu hỏi về ngày 25/04/2062
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 25/04/2062 · Âm 16/03/2062 · Mậu Dần
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 95/100 (Ngày rất tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.