Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 21/4/2062

Tổng kết ngày này

Điểm ngày chung

21/100Xấu

Tổng kết

Ngày 21/04/2062 (âm 12/03/2062) nghiêng xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Theo lịch truyền thống ngày chưa thuận lắm — giữ quy mô vừa phải là ổn.

Giờ đẹp trong ngày: 3h–5h, 7h–9h, 9h–11h….

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Cầu tài, thu tiền31/100
  • Khai trương, mở hàng32/100
  • Tế tự, tế lễ38/100

Nên tránh

  • Cưới hỏi20/100
  • Động thổ, xây sửa nhà22/100
  • Nhập trạch, về nhà mới26/100

Giờ đẹp

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Vì sao có kết luận này?

Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).

Vì sao 21/100 · Xấu?

Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)-10Bất lợi · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày25 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp hung tinh-4Vãng vong, Huyền Vũ
Kết quả25 -4 21/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Chu Tước — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Vãng vong★★★☆☆

    Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.

  • Huyền Vũ★★★☆☆

    Kỵ an táng (sao Hắc đạo).

Thuận lợi

  • Lục Diệu Tiểu Cát★★☆☆☆

    Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (1 tốt · 1 trung tính · 4 xấu)
Hệ thốngGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoChu Tước · Hắc đạoXấu
Lục DiệuTiểu CátTốt
Thập Nhị TrựcPháXấu
Nhị Thập Bát TúNgưuXấu
Ngọc Hạp0 cát · 2 hungXấu
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thông tin lịch chi tiết · 21/04/2062

Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).

Bảng lịch chi tiết

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Dần (3h–5h · Tư Mệnh)
  • Thìn (7h–9h · Thanh Long)
  • Tỵ (9h–11h · Minh Đường)
  • Thân (15h–17h · Kim Quỹ)
  • Dậu (17h–19h · Bảo Quang)
  • Hợi (21h–23h · Ngọc Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Thiên Lao)
  • Sửu (1h–3h · Huyền Vũ)
  • Mão (5h–7h · Câu Trần)
  • Ngọ (11h–13h · Thiên Hình)
  • Mùi (13h–15h · Chu Tước)
  • Tuất (19h–21h · Bạch Hổ)
Các ngày kỵNgày 12 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 12 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoChu Tước · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Giáp Tuất: Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày cát trung bình (chế nhật). Nạp âm Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Lục hợp Mão; tam hợp Dần và Ngọ; xung Thìn. Theo Tam Sát: ngày chi Tuất kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất.

Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn.
  • Theo chi: Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát · Tốt Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Nên: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, thuận hơn cho: Đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, nên tránh: Việc quá lớn vượt sức trong ngày.

Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

Người ta đem đến tin vui điều lành.

Mất của phương Tây rành rành,

Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Nhị Thập Bát Tú

Ngưu Kim Ngưu Kỵ động thổ, hôn nhân. Tướng tinh Ngưu (trâu), ngũ hành Kim.

Tướng tinh Ngưu (trâu) · ngũ hành Kim. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Ngưu, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nông nhẹ.

Kiêng: Theo sao Ngưu, bất lợi hơn cho: Động thổ, cưới hỏi.

Ngưu tinh giá thú chủ ưu sầu,

Sinh sản nan thành sự bất mưu.

Tu tạo táng mai giai bất lợi,

Gia trung tai họa hữu ưu lâu.

Chi tiết sao Ngưu
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Phá Xấu

Nên: Theo trực Phá, phù hợp hơn với: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.

Kiêng: Theo trực Phá, nên hạn chế: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.

Có thể dùng để thanh lý kho cũ; không nên khai trương cửa hàng mới.

Chi tiết Trực Phá
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao xấu

  • Vãng vong: Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
Xuất hành Khổng MinhBạch Hổ (Hắc đạo) Ngày sao Bạch Hổ — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Đông Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Tây Nam
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Mậu Thìn, Canh Thìn
Tiết khí

Đang ở tiết Cốc Vũ — bắt đầu 01:33 ngày 20/04/2062, kết thúc 11:32 ngày 05/05/2062.

Chi tiết tiết Cốc Vũ
Nhân thần

Ngày can Giáp: không trị bệnh ở đầu. Ngày 12 âm: nhân thần ở trán / mặt. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây — cửa

Ngày: hướng Tây Bắc — kho

Tháng âm 3: Thai thần ở hướng Tây — cửa. Ngày chi Tuất: hướng Tây Bắc — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Nếu bạn định làm việc này

Gợi ý theo điểm việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Bính Dần · 3h–5h. Không phải dự đoán kết quả.

  • Xuất hành58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.

    Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Ký kết, thỏa thuận42/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Bất lợi để ký hợp đồng quan trọng — nên chọn ngày phù hợp hơn.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Tế tự, tế lễ38/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Nhiều yếu tố bất lợi cho tế tự — nên hoãn lễ lớn nếu được.

    Xếp ngày tế tự, tế lễ khác →

  • Khai trương, mở hàng32/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng — nên chọn ngày khác.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

Tiết đang có hiệu lực: Cốc Vũ · Cách tính điểm

Câu hỏi về ngày 21/04/2062

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 21/04/2062 · Âm 12/03/2062 · Giáp Tuất
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
21/100 (Ngày xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.