Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 26/4/2062
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Giáp Tý (23h–1h)
- Bính Dần (3h–5h)
- Đinh Mão (5h–7h)
- Canh Ngọ (11h–13h)
- Tân Mùi (13h–15h)
- Quý Dậu (17h–19h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 26/04/2062 (âm 17/03/2062) nghiêng xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Theo lịch truyền thống ngày chưa thuận lắm — giữ quy mô vừa phải là ổn.
Giờ đẹp trong ngày: 23h–1h, 3h–5h, 5h–7h….
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Cầu tài, thu tiền31/100
- Khai trương, mở hàng32/100
- Tế tự, tế lễ38/100
Nên tránh
- Cưới hỏi20/100
- Động thổ, xây sửa nhà22/100
- Ký kết, thỏa thuận26/100
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 17h–19h
Giờ xấu
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 19h–21h
- 21h–23h
Chọn theo nhu cầu
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 27/100 · Xấu?
Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 25 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Thánh tâm, Minh tinh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -2 — Huyền Vũ |
| Kết quả | 25 +2 → 27/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Thiên Lao — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
- Lục Diệu Xích Khẩu★★★☆☆
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Thuận lợi
- Thánh tâm★★☆☆☆
Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
- Minh tinh★★☆☆☆
Tốt mọi việc (sao sáng).
- Sao Bích★★☆☆☆
Tốt mọi việc vừa phải. Tướng tinh Dụ (nhím), ngũ hành Thủy.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (2 tốt · 1 trung tính · 3 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Lao · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Xích Khẩu | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Bế | Xấu |
| Nhị Thập Bát Tú | Bích | Tốt |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 1 hung | Tốt |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 4/2062Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 26/04/2062
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 17 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 17 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Lao · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Kỷ Mão: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Kỵ tuổi Quý Dậu, Kỷ Dậu. Lục hợp Tuất; tam hợp Hợi và Mùi; xung Dậu. Theo Tam Sát: ngày chi Mão kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn. Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Xích Khẩu · Xấu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu. Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu → |
| Nhị Thập Bát Tú | Bích Thủy Dụ — Tốt mọi việc vừa phải. Tướng tinh Dụ (nhím), ngũ hành Thủy. Tướng tinh Dụ (nhím) · ngũ hành Thủy. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Bích, đây là yếu tố tích cực cho: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành. Kiêng: Theo sao Bích, bất lợi hơn cho: Ít kỵ. Chi tiết sao Bích → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Bế Xấu Nên: Theo trực Bế, phù hợp hơn với: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi. Kiêng: Theo trực Bế, nên hạn chế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa. Hợp kết thúc dự án hoặc nghỉ dưỡng; chưa nên khai trương hay cưới hỏi. Chi tiết Trực Bế → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Câu Trần (Hắc đạo) Ngày sao Câu Trần — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Quý Dậu, Kỷ Dậu, Tân Mão, Tân Dậu, Ất Dậu |
| Tiết khí | Đang ở tiết Cốc Vũ — bắt đầu 01:33 ngày 20/04/2062, kết thúc 11:32 ngày 05/05/2062. Chi tiết tiết Cốc Vũ → |
| Nhân thần | Ngày can Kỷ: không trị bệnh ở lưng. Ngày 17 âm: nhân thần ở bụng. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây — cửa Ngày: hướng Đông — cửa sổ Tháng âm 3: Thai thần ở hướng Tây — cửa. Ngày chi Mão: hướng Đông — cửa sổ. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Trực Bế: thuận hơn cho Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi; nên tránh Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Ngày Thiên Lao · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Cốc Vũ.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Nếu bạn định làm việc này
Gợi ý theo điểm việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Giáp Tý · 23h–1h. Không phải dự đoán kết quả.
- An táng, mai táng52/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Tý · 23h–1h.
Có thể tiến hành nếu đã ấn định — nên đối chiếu tuổi tang chủ và tránh ngày kỵ.
- Xuất hành42/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.
- Tế tự, tế lễ38/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Nhiều yếu tố bất lợi cho tế tự — nên hoãn lễ lớn nếu được.
- Khai trương, mở hàng32/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng — nên chọn ngày khác.
Tiết đang có hiệu lực: Cốc Vũ · Cách tính điểm
Câu hỏi về ngày 26/04/2062
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 26/04/2062 · Âm 17/03/2062 · Kỷ Mão
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 27/100 (Ngày xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.