Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 30/5/2054
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Canh Dần (3h–5h)
- Tân Mão (5h–7h)
- Quý Tỵ (9h–11h)
- Bính Thân (15h–17h)
- Mậu Tuất (19h–21h)
- Kỷ Hợi (21h–23h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 30/05/2054 (âm 23/04/2054) nghiêng xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Theo lịch truyền thống ngày chưa thuận lắm — giữ quy mô vừa phải là ổn.
Giờ đẹp trong ngày: 3h–5h, 5h–7h, 9h–11h….
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Cầu tài, thu tiền31/100
- Khai trương, mở hàng32/100
- Ký kết, thỏa thuận34/100
Nên tránh
- Cưới hỏi5/100
- Động thổ, xây sửa nhà22/100
- Nhập trạch, về nhà mới26/100
Giờ đẹp
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 17h–19h
Chọn theo nhu cầu
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 25/100 · Xấu?
Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 25 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +6 — Thánh tâm, Thiên đức, Minh tinh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -6 — Thiên lại, Huyền Vũ, Không phòng |
| Kết quả | 25 → 25/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Câu Trần — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Không phòng★★★★☆
Kỵ cưới hỏi.
- Thiên lại★★★☆☆
Xấu — dễ khẩu thiệt, việc quan nên tránh.
Thuận lợi
- Thánh tâm★★☆☆☆
Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
- Thiên đức★★☆☆☆
Tốt mọi việc.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (0 tốt · 4 trung tính · 2 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Câu Trần · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Xích Khẩu | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Mãn | Trung tính |
| Nhị Thập Bát Tú | Nữ | Trung tính |
| Ngọc Hạp | 3 cát · 3 hung | Trung tính |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 5/2054Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 30/05/2054
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 23 âm không phạm Tam Nương sát. Nguyệt Kỵ — Ngày 23 âm phạm Nguyệt Kỵ. Nguyệt Kỵ là gì? |
| Hoàng / Hắc đạo | Câu Trần · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Tân Mùi: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Kỵ tuổi Kỷ Sửu, Quý Sửu. Lục hợp Ngọ; tam hợp Hợi và Mão; xung Sửu. Theo Tam Sát: ngày chi Mùi kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi. Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Xích Khẩu · Xấu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu. Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu → |
| Nhị Thập Bát Tú | Nữ Thổ Bức — Trung bình — việc nhỏ ổn. Tướng tinh Bức (dơi), ngũ hành Thổ. Tướng tinh Bức (dơi) · ngũ hành Thổ. Trung bình Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Nữ, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhà, may mặc. Kiêng: Theo sao Nữ, bất lợi hơn cho: Khởi sự quá lớn. Chi tiết sao Nữ → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Mãn Trung bình Nên: Theo trực Mãn, phù hợp hơn với: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có. Kiêng: Theo trực Mãn, nên hạn chế: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức. Phù hợp họp mặt gia đình hoặc hoàn tất việc đã gần xong, tránh kiện cáo. Chi tiết Trực Mãn → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Thiên Hình (Hắc đạo) Ngày sao Thiên Hình — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Sửu, Tân Dậu, Ất Sửu |
| Tiết khí | Đang ở tiết Tiểu Mãn — bắt đầu 01:53 ngày 21/05/2054, kết thúc 16:57 ngày 05/06/2054. Chi tiết tiết Tiểu Mãn → |
| Nhân thần | Ngày can Tân: không trị bệnh ở chân. Ngày 23 âm: nhân thần ở gan bàn chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Bắc — bếp Ngày: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc) Tháng âm 4: Thai thần ở hướng Tây Bắc — bếp. Ngày chi Mùi: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc). Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Nguyệt KỵCần lưu ý
Ngày 23 âm phạm Nguyệt Kỵ.
Hôm nay là Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Trực Mãn: thuận hơn cho Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có; nên tránh Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
Ngày Câu Trần · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Tiểu Mãn.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 30/05/2054
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 30/05/2054 · Âm 23/04/2054 · Tân Mùi
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 25/100 (Ngày xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.