Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 20/5/2054

Tổng kết ngày này

Điểm ngày chung

69/100Khá tốt

Tổng kết

Ngày 20/05/2054 (âm 13/04/2054) ở mức khá tốt. Việc vừa và nhỏ làm được; việc lớn vẫn nên xem kỹ từng mục bên dưới trước khi chốt.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho cầu tài, thu tiền; nên hạn chế xuất hành và tế tự, tế lễ.

Hôm nay có tín hiệu kiêng kỵ quen thuộc — khai trương, cưới hỏi hay đi xa càng nên thận trọng.

Giờ đẹp trong ngày: 23h–1h, 3h–5h, 5h–7h….

Nên

  • Cầu tài, thu tiền63/100

Cân nhắc kỹ

  • Xuất hành42/100
  • Tế tự, tế lễ46/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 17h–19h

Giờ xấu

  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Vì sao có kết luận này?

Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).

Vì sao 69/100 · Khá tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Tam Nương-6Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần.
Ngọc Hạp cát tinh+2Thiên đức
Ngọc Hạp hung tinh-2Vãng vong
Kết quả75 -6 69/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam Nương sát★★★★★

    Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.

  • Vãng vong★★★☆☆

    Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.

  • Lục Diệu Không Vong★★★☆☆

    Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Minh Đường — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Thiên đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

  • Sao Chẩn★★☆☆☆

    Tốt văn thư, học hành. Tướng tinh Dẫn (giun), ngũ hành Thủy.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (3 tốt · 1 trung tính · 2 xấu)
Hệ thốngGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoMinh Đường · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuKhông VongXấu
Thập Nhị TrựcĐịnhTốt
Nhị Thập Bát TúChẩnTốt
Ngọc Hạp1 cát · 1 hungTrung tính
Ngày kỵTam Nương sátXấu

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thông tin lịch chi tiết · 20/05/2054

Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).

Bảng lịch chi tiết

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Tư Mệnh)
  • Dần (3h–5h · Thanh Long)
  • Mão (5h–7h · Minh Đường)
  • Ngọ (11h–13h · Kim Quỹ)
  • Mùi (13h–15h · Bảo Quang)
  • Dậu (17h–19h · Ngọc Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Sửu (1h–3h · Câu Trần)
  • Thìn (7h–9h · Thiên Hình)
  • Tỵ (9h–11h · Chu Tước)
  • Thân (15h–17h · Bạch Hổ)
  • Tuất (19h–21h · Thiên Lao)
  • Hợi (21h–23h · Huyền Vũ)
Các ngày kỵTam Nương sátNgày 13 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì?

Ngày 13 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoMinh Đường · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Tân Dậu: Can Chi cùng hành. Nạp âm Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Kỵ tuổi Kỷ Mão, Quý Mão. Lục hợp Thìn; tam hợp Tỵ và Sửu; xung Mão. Theo Tam Sát: ngày chi Dậu kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất.

Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Nạp âm Thạch Lựu Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
  • Theo chi: Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong · Xấu Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Nên: Theo Lục Diệu Không Vong, thuận hơn cho: Kiểm kê, thu xếp, nghỉ dưỡng nhẹ, hoàn tất việc cũ.

Kiêng: Theo Lục Diệu Không Vong, nên tránh: Mở việc lớn, bỏ vốn mới, khởi công khi chưa chắc.

Không Vong lặng tiếng im hơi,

Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

Mất của tìm chẳng thấy ra,

Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Nhị Thập Bát Tú

Chẩn Thủy Dẫn Tốt văn thư, học hành. Tướng tinh Dẫn (giun), ngũ hành Thủy.

Tướng tinh Dẫn (giun) · ngũ hành Thủy. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Chẩn, đây là yếu tố tích cực cho: Thi cử, ký kết, văn bản.

Kiêng: Theo sao Chẩn, bất lợi hơn cho: Việc thô bạo, phá dỡ.

Chẩn tinh văn thư sự nghi thành,

Học hành ký kết tiến quý danh.

Phá dỡ thô bạo nên tránh gấp,

Gia trung hòa thuận tiến bình an.

Chi tiết sao Chẩn
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Định Tốt

Nên: Theo trực Định, phù hợp hơn với: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.

Kiêng: Theo trực Định, nên hạn chế: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.

Thường được chọn để chốt hợp đồng hoặc cưới hỏi; tránh mở kiện.

Chi tiết Trực Định
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thiên đức: Tốt mọi việc.

Sao xấu

  • Vãng vong: Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Xuất hành Khổng MinhKim Quỹ (Hoàng đạo) Ngày sao Kim Quỹ — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyKỷ Mão, Quý Mão, Tân Mão, Tân Dậu, Đinh Mão
Tiết khí

Đang ở tiết Lập Hạ — bắt đầu 13:05 ngày 05/05/2054, kết thúc 01:53 ngày 21/05/2054.

Chi tiết tiết Lập Hạ
Nhân thần

Ngày can Tân: không trị bệnh ở chân. Ngày 13 âm: nhân thần ở răng. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây Bắc — bếp

Ngày: hướng Tây — cửa

Tháng âm 4: Thai thần ở hướng Tây Bắc — bếp. Ngày chi Dậu: hướng Tây — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 20/05/2054

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 20/05/2054 · Âm 13/04/2054 · Tân Dậu
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
69/100 (Ngày khá tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.