Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 27/5/2054
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Giáp Dần (3h–5h)
- Bính Thìn (7h–9h)
- Đinh Tỵ (9h–11h)
- Canh Thân (15h–17h)
- Tân Dậu (17h–19h)
- Quý Hợi (21h–23h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 27/05/2054 (âm 20/04/2054) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho an táng, mai táng; nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Theo lịch truyền thống ngày chưa thuận lắm — giữ quy mô vừa phải là ổn.
Giờ đẹp trong ngày: 3h–5h, 7h–9h, 9h–11h….
Nên
- An táng, mai táng60/100
Cân nhắc kỹ
- Cưới hỏi42/100
- Động thổ, xây sửa nhà42/100
- Ký kết, thỏa thuận42/100
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 3h–5h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 1h–3h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
Chọn theo nhu cầu
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 45/100 · Trung bình?
Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 45 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +2 — Minh tinh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -2 — Huyền Vũ |
| Kết quả | 45 → 45/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Thiên Lao — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
- Trực Bế★★☆☆☆
Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi. Kiêng: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Thuận lợi
- Lục Diệu Đại An★★★☆☆
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Minh tinh★★☆☆☆
Tốt mọi việc (sao sáng).
- Sao Cơ★★☆☆☆
Tốt học hành, kế hoạch. Tướng tinh Báo, ngũ hành Thủy.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (2 tốt · 2 trung tính · 2 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Lao · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Đại An | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Bế | Xấu |
| Nhị Thập Bát Tú | Cơ | Tốt |
| Ngọc Hạp | 1 cát · 1 hung | Trung tính |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 5/2054Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 27/05/2054
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 20 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 20 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Lao · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Mậu Thìn: Can Chi cùng hành. Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Lục hợp Dậu; tam hợp Thân và Tý; xung Tuất. Theo Tam Sát: ngày chi Thìn kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn. Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Đại An · Tốt — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Nên: Theo Lục Diệu Đại An, thuận hơn cho: Ký kết, cưới hỏi, xuất hành, chuyển nhà, khai trương vừa phải. Kiêng: Theo Lục Diệu Đại An, nên tránh: Tranh chấp gay gắt, phá dỡ lớn khi chưa chuẩn bị. Chi tiết Lục Diệu Đại An → |
| Nhị Thập Bát Tú | Cơ Thủy Báo — Tốt học hành, kế hoạch. Tướng tinh Báo, ngũ hành Thủy. Tướng tinh Báo · ngũ hành Thủy. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Cơ, đây là yếu tố tích cực cho: Ký kết, học tập, lập kế hoạch. Kiêng: Theo sao Cơ, bất lợi hơn cho: Động thổ ẩu. Chi tiết sao Cơ → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Bế Xấu Nên: Theo trực Bế, phù hợp hơn với: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi. Kiêng: Theo trực Bế, nên hạn chế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa. Hợp kết thúc dự án hoặc nghỉ dưỡng; chưa nên khai trương hay cưới hỏi. Chi tiết Trực Bế → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Câu Trần (Hắc đạo) Ngày sao Câu Trần — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Giáp Tuất, Bính Tuất |
| Tiết khí | Đang ở tiết Tiểu Mãn — bắt đầu 01:53 ngày 21/05/2054, kết thúc 16:57 ngày 05/06/2054. Chi tiết tiết Tiểu Mãn → |
| Nhân thần | Ngày can Mậu: không trị bệnh ở bụng. Ngày 20 âm: nhân thần ở đầu gối. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Bắc — bếp Ngày: hướng Đông Nam — kho Tháng âm 4: Thai thần ở hướng Tây Bắc — bếp. Ngày chi Thìn: hướng Đông Nam — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Đại An — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Trực Bế: thuận hơn cho Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi; nên tránh Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Ngày Thiên Lao · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Tiểu Mãn.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 27/05/2054
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 27/05/2054 · Âm 20/04/2054 · Mậu Thìn
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 45/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.