Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 7/5/2054
Giờ Hoàng Đạo:
- Nhâm Tý (23h–1h)
- Quý Sửu (1h–3h)
- Bính Thìn (7h–9h)
- Đinh Tỵ (9h–11h)
- Kỷ Mùi (13h–15h)
- Nhâm Tuất (19h–21h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 07/05/2054 (âm 00/04/2054) nhìn chung rất tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và ký kết, thỏa thuận.
Nền ngày khá ổn theo lịch truyền thống; chọn đúng việc và khung giờ đẹp sẽ yên tâm hơn.
Giờ đẹp trong ngày: 23h–1h, 1h–3h, 7h–9h….
Nên
- Nhập trạch, về nhà mới76/100
- Ký kết, thỏa thuận74/100
- Khai trương, mở hàng72/100
Cân nhắc kỹ
Không có việc ở mức khá xấu.
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 13h–15h
- 19h–21h
Giờ xấu
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Chọn theo nhu cầu
- Chiến thắng Điện Biên Phủ
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 85/100 · Rất tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 85 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Điều chỉnh thêm | 0 — không bị trừ điểm vì Tam Nương / không có Ngọc Hạp nổi bật (trung tính, không phải cát tinh chủ động) |
| Kết quả | 85 → 85/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Thanh Long — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Lục Diệu Tiểu Cát★★☆☆☆
Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
- Trực Bình★★☆☆☆
Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại. Kiêng: Tránh nóng vội, kiện cáo.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (3 tốt · 3 trung tính · 0 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Thanh Long · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Tiểu Cát | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Bình | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Khuê | Trung tính |
| Ngọc Hạp | 0 cát · 0 hung | Trung tính |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 5/2054Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 07/05/2054
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Mở bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 0 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 0 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Thanh Long · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Mậu Thân: Can sinh Chi (Thổ sinh Kim) — ngày tương sinh. Nạp âm Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Lục hợp Tỵ; tam hợp Tý và Thìn; xung Dần. Theo Tam Sát: ngày chi Thân kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất. Nạp âm: Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Nạp âm Đại Trạch Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Tiểu Cát · Tốt — Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Nên: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, thuận hơn cho: Đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, nên tránh: Việc quá lớn vượt sức trong ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát → |
| Nhị Thập Bát Tú | Khuê Mộc Lang — Ổn định, không nên nóng vội. Tướng tinh Lang (sói), ngũ hành Mộc. Tướng tinh Lang (sói) · ngũ hành Mộc. Trung bình Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Khuê, đây là yếu tố tích cực cho: Học hành, văn thư. Kiêng: Theo sao Khuê, bất lợi hơn cho: Đầu tư mạo hiểm. Chi tiết sao Khuê → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Bình Tốt Nên: Theo trực Bình, phù hợp hơn với: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại. Kiêng: Theo trực Bình, nên hạn chế: Tránh nóng vội, kiện cáo. Ngày ổn để ký hợp đồng thường, sửa cửa hàng — không nên nóng vội tranh chấp. Chi tiết Trực Bình → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | |
| Xuất hành Khổng Minh | Chu Tước (Hắc đạo) Ngày sao Chu Tước — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Bính Dần, Mậu Dần |
| Tiết khí | Đang ở tiết Lập Hạ — bắt đầu 13:05 ngày 05/05/2054, kết thúc 01:53 ngày 21/05/2054. Chi tiết tiết Lập Hạ → |
| Nhân thần | Ngày can Mậu: không trị bệnh ở bụng. Ngày 0 âm: nhân thần ở toàn thân — nên thận trọng. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Bắc — bếp Ngày: hướng Tây Nam — sàng Tháng âm 4: Thai thần ở hướng Tây Bắc — bếp. Ngày chi Thân: hướng Tây Nam — sàng. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Tiểu Cát — Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
Trực Bình: thuận hơn cho Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại; nên tránh Tránh nóng vội, kiện cáo.
Ngày Thanh Long · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Lập Hạ.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 07/05/2054
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 07/05/2054 · Âm 00/04/2054 · Mậu Thân
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 85/100 (Ngày rất tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.