Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 12/5/2054
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Giáp Dần (3h–5h)
- Ất Mão (5h–7h)
- Đinh Tỵ (9h–11h)
- Canh Thân (15h–17h)
- Nhâm Tuất (19h–21h)
- Quý Hợi (21h–23h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 12/05/2054 (âm 05/04/2054) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và tế tự, tế lễ.
Giờ đẹp trong ngày: 3h–5h, 5h–7h, 9h–11h….
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Cưới hỏi31/100
- Tế tự, tế lễ38/100
- Động thổ, xây sửa nhà42/100
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 17h–19h
Chọn theo nhu cầu
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 51/100 · Trung bình?
Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 55 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Thiên hỷ, Minh tinh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -8 — Thiên lại, Tam tang, Không phòng, Thần cách |
| Kết quả | 55 -4 → 51/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Tam tang★★★★☆
Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
- Không phòng★★★★☆
Kỵ cưới hỏi.
- Thiên lại★★★☆☆
Xấu — dễ khẩu thiệt, việc quan nên tránh.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Bảo Quang — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Thiên hỷ★★☆☆☆
Tốt hôn nhân, vui vẻ, hội họp.
- Minh tinh★★☆☆☆
Tốt mọi việc (sao sáng).
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (2 tốt · 1 trung tính · 3 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Bảo Quang · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Xích Khẩu | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Thành | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Chủy | Xấu |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 4 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 5/2054Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 12/05/2054
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 5 âm không phạm Tam Nương sát. Nguyệt Kỵ — Ngày 5 âm phạm Nguyệt Kỵ. Nguyệt Kỵ là gì? |
| Hoàng / Hắc đạo | Bảo Quang · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Quý Sửu: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Tang Đố Mộc (hành Mộc). Kỵ tuổi Quý Mùi, Kỷ Mùi. Lục hợp Tý; tam hợp Tỵ và Dậu; xung Mùi. Theo Tam Sát: ngày chi Sửu kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu. Nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc). Nạp âm Tang Đố Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Xích Khẩu · Xấu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu. Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu → |
| Nhị Thập Bát Tú | Chủy Hỏa Hầu — Kỵ đào ao, tháo nước. Tướng tinh Hầu (khỉ), ngũ hành Hỏa. Tướng tinh Hầu (khỉ) · ngũ hành Hỏa. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Chủy, đây là yếu tố tích cực cho: Việc khô ráo trong nhà. Kiêng: Theo sao Chủy, bất lợi hơn cho: Đào giếng, tháo nước, động thủy. Chi tiết sao Chủy → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Thành Tốt Nên: Theo trực Thành, phù hợp hơn với: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc. Kiêng: Theo trực Thành, nên hạn chế: Kiện tụng, phá hủy công trình. Hay được chọn cho khai trương hoặc cưới; tránh phá dỡ công trình đang dùng. Chi tiết Trực Thành → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Thiên Lao (Hắc đạo) Ngày sao Thiên Lao — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Quý Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Tân Mão, Tân Dậu |
| Tiết khí | Đang ở tiết Lập Hạ — bắt đầu 13:05 ngày 05/05/2054, kết thúc 01:53 ngày 21/05/2054. Chi tiết tiết Lập Hạ → |
| Nhân thần | Ngày can Quý: không trị bệnh ở bàn chân. Ngày 5 âm: nhân thần ở miệng / môi. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Bắc — bếp Ngày: hướng Tây Nam — cối Tháng âm 4: Thai thần ở hướng Tây Bắc — bếp. Ngày chi Sửu: hướng Tây Nam — cối. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Nguyệt KỵCần lưu ý
Ngày 5 âm phạm Nguyệt Kỵ.
Hôm nay là Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Trực Thành: thuận hơn cho Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc; nên tránh Kiện tụng, phá hủy công trình.
Ngày Bảo Quang · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Lập Hạ.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 12/05/2054
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 12/05/2054 · Âm 05/04/2054 · Quý Sửu
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 51/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.