Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 10/5/2054
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Kỷ Sửu (1h–3h)
- Nhâm Thìn (7h–9h)
- Giáp Ngọ (11h–13h)
- Ất Mùi (13h–15h)
- Mậu Tuất (19h–21h)
- Kỷ Hợi (21h–23h)
Tổng kết ngày này
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 10/05/2054 (âm 03/04/2054) nghiêng rất xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Hôm nay có tín hiệu kiêng kỵ quen thuộc — khai trương, cưới hỏi hay đi xa càng nên thận trọng.
Giờ đẹp trong ngày: 1h–3h, 7h–9h, 11h–13h….
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Ký kết, thỏa thuận34/100
- Xuất hành42/100
Nên tránh
- Cưới hỏi5/100
- Động thổ, xây sửa nhà5/100
- Nhập trạch, về nhà mới6/100
Giờ đẹp
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
Chọn theo nhu cầu
Vì sao có kết luận này?
Phần trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số và các lớp lịch (có thể thu gọn từng khối nếu cần).
Vì sao 7/100 · Rất xấu?
Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 15 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Tam Nương | -6 — Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần. |
| Ngọc Hạp cát tinh | +2 — Thiên đức |
| Ngọc Hạp hung tinh | -4 — Huyền Vũ, Tam tang |
| Kết quả | 15 -8 → 7/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Tam Nương sát★★★★★
Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Chu Tước — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Tam tang★★★★☆
Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
Thuận lợi
- Thiên đức★★☆☆☆
Tốt mọi việc.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Đối chiếu 6 lớp luận giải (0 tốt · 1 trung tính · 5 xấu)
| Hệ thống | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Chu Tước · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Lưu Niên | Trung tính |
| Thập Nhị Trực | Phá | Xấu |
| Nhị Thập Bát Tú | Mão | Xấu |
| Ngọc Hạp | 1 cát · 2 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Tam Nương sát | Xấu |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 5/2054Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thông tin lịch chi tiết · 10/05/2054
Âm lịch, can chi, giờ, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu, 12 trực, 28 sao…).
Bảng lịch chi tiết
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Tam Nương sát — Ngày 3 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì? Ngày 3 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Chu Tước · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Tân Hợi: Can sinh Chi (Kim sinh Thủy) — ngày tương sinh. Nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Kỵ tuổi Kỷ Tỵ, Quý Tỵ. Lục hợp Dần; tam hợp Mão và Mùi; xung Tỵ. Theo Tam Sát: ngày chi Hợi kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu. Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Lưu Niên · Trung bình — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên → |
| Nhị Thập Bát Tú | Mão Nhật Kê — Kỵ hôn nhân, khởi tạo. Tướng tinh Kê (gà), ngũ hành Nhật / Hỏa. Tướng tinh Kê (gà) · ngũ hành Nhật / Hỏa. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Mão, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ. Kiêng: Theo sao Mão, bất lợi hơn cho: Cưới hỏi, động thổ. Chi tiết sao Mão → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Phá Xấu Nên: Theo trực Phá, phù hợp hơn với: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng. Kiêng: Theo trực Phá, nên hạn chế: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới. Có thể dùng để thanh lý kho cũ; không nên khai trương cửa hàng mới. Chi tiết Trực Phá → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Bạch Hổ (Hắc đạo) Ngày sao Bạch Hổ — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Mão, Tân Dậu |
| Tiết khí | Đang ở tiết Lập Hạ — bắt đầu 13:05 ngày 05/05/2054, kết thúc 01:53 ngày 21/05/2054. Chi tiết tiết Lập Hạ → |
| Nhân thần | Ngày can Tân: không trị bệnh ở chân. Ngày 3 âm: nhân thần ở đùi. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Bắc — bếp Ngày: hướng Bắc — giường Tháng âm 4: Thai thần ở hướng Tây Bắc — bếp. Ngày chi Hợi: hướng Bắc — giường. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Tam NươngCần lưu ý
Ngày 3 âm phạm Tam Nương sát.
Hôm nay là Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Trực Phá: thuận hơn cho Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng; nên tránh Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
Ngày Chu Tước · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Lập Hạ.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 10/05/2054
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 10/05/2054 · Âm 03/04/2054 · Tân Hợi
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 7/100 (Ngày rất xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.