Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 1/1988
Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1988 · Chọn ngày đẹp trong tháng.
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
| Việc | Ngày | Điểm |
|---|---|---|
| Khai trương, mở hàng | 13/01/1988 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 24/01/1988 | 72/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 27/01/1988 | 72/100 · Tốt |
| Xuất hành | 01/01/1988 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 05/01/1988 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 13/01/1988 | 66/100 · Khá tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 01/01/1988 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 11/01/1988 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 13/01/1988 | 74/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 13/01/1988 | 72/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 27/01/1988 | 72/100 · Tốt |
Sự kiện và mốc tháng 1/1988
- 21/12/1987 — Mùng 1 tháng 11 Âm lịch
- 04/01/1988 — Rằm tháng 11 Âm lịch
- 12/01/1988 — Ngày 23 tháng 11 Âm lịch
- 18/01/1988 — Cuối tháng 11 Âm lịch
- 06/01/1988 — tiết Tiểu Hàn (bắt đầu 09:48 ngày 06/01/1988). Giải thích tiết khí
- 21/01/1988 — tiết Đại Hàn (bắt đầu 03:12 ngày 21/01/1988). Giải thích tiết khí
- 01/01/1988 — Tết Dương lịch (Thứ sáu) · Trang ngày
- 09/01/1988 — Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam (Thứ bảy) · Trang ngày
Tháng 1/1988 có gì?
So với tháng 12/1987. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.
| Số ngày | 31 ngày — không thay đổi so với tháng trước |
|---|---|
| Ngày làm việc | 20 ngày công — ít hơn tháng trước 3 ngày công |
| Cuối tuần | 10 ngày cuối tuần — nhiều hơn tháng trước 2 ngày cuối tuần |
| Hoàng đạo | 17 ngày Hoàng đạo — nhiều hơn tháng trước 2 ngày Hoàng đạo |
| Mùng 1 | 21/12/1987 |
| Rằm | 04/01/1988 |
| Tiết khí | 2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước |
| Ngày lễ / sự kiện | 2 sự kiện — ít hơn tháng trước 2 sự kiện (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới) |
| Ngày nổi bật | 11 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1988 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 1/1988 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 1/1988 có 20 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu), 31 ngày theo lịch và 10 ngày cuối tuần.
Xem danh sách 20 ngày làm việc
04/01 · 05/01 · 06/01 · 07/01 · 08/01 · 11/01 · 12/01 · 13/01 · 14/01 · 15/01 · 18/01 · 19/01 · 20/01 · 21/01 · 22/01 · 25/01 · 26/01 · 27/01 · 28/01 · 29/01
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Các cuối tuần trong tháng 1/1988
- Cuối tuần 02/01–03/01 · Chủ nhật
- Cuối tuần 09/01–10/01 · Chủ nhật
- Cuối tuần 16/01–17/01 · Chủ nhật
- Cuối tuần 23/01–24/01 · Chủ nhật
- Cuối tuần 30/01–31/01 · Chủ nhật
Tháng 1/1988
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Tháng dương | 01/1988 |
|---|---|
| Quý | Quý 1 |
| Số ngày | 31 |
| Ngày làm việc | 20 |
| Ngày cuối tuần | 10 |
| Ngày Hoàng đạo | 17 |
| Sự kiện trong tháng | 2 |
| Ngày lễ (dataset) | 1 |
| Tiết khí bắt đầu trong tháng | Tiểu Hàn, Đại Hàn |
| Mùng 1 âm | 21/12/1987 |
| Rằm (15 âm) | 04/01/1988 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 1/1988.
- Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 21/12/1987 · Rằm: 04/01/1988 · 2 sự kiện trong dữ liệu.
Ví dụ thực tế
- Chọn ngày trong tháng này
Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.
- Đếm ngày làm việc / nghỉ phép
Tháng có 20 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).
- Xem tháng trước / sau
So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.
Xem thêm
Câu hỏi về tháng 1/1988
Tháng 1/1988 có bao nhiêu ngày làm việc?
Có 20 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.
Tháng 1/1988 có ngày nghỉ lễ chính thức không?
Có 2 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.
Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?
Mùng 1 tháng 11 Âm lịch: Thứ hai (21/12/1987). Rằm tháng 11 Âm lịch: Thứ hai (04/01/1988).
Màu ô lịch nghĩa là gì?
Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.
Tháng 1/1988 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Tiểu Hàn, Đại Hàn. Chi tiết ở mục sự kiện.
Tháng 1 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1988.