Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 1/1990
Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1990 · Chọn ngày đẹp trong tháng.
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
| Việc | Ngày | Điểm |
|---|---|---|
| Khai trương, mở hàng | 04/01/1990 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 10/01/1990 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 22/01/1990 | 80/100 · Tốt |
| Cưới hỏi | 04/01/1990 | 86/100 · Rất tốt |
| Xuất hành | 08/01/1990 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 10/01/1990 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 20/01/1990 | 66/100 · Khá tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 04/01/1990 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 08/01/1990 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 10/01/1990 | 74/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 04/01/1990 | 82/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 10/01/1990 | 72/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 22/01/1990 | 72/100 · Tốt |
Sự kiện và mốc tháng 1/1990
- 28/12/1989 — Mùng 1 tháng 12 Âm lịch
- 11/01/1990 — Rằm tháng 12 Âm lịch
- 19/01/1990 — Ngày 23 tháng 12 Âm lịch · Ông Táo (tháng Chạp)
- 26/01/1990 — Cuối tháng 12 Âm lịch
- 05/01/1990 — tiết Tiểu Hàn (bắt đầu 21:28 ngày 05/01/1990). Giải thích tiết khí
- 20/01/1990 — tiết Đại Hàn (bắt đầu 14:51 ngày 20/01/1990). Giải thích tiết khí
- 01/01/1990 — Tết Dương lịch (Thứ hai) · Trang ngày
- 09/01/1990 — Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam (Thứ ba) · Trang ngày
- 19/01/1990 — Ông Táo về trời (Thứ sáu) · Trang ngày
- 27/01/1990 — Tết Nguyên Đán (Thứ bảy) · Trang ngày
- 26/01/1990 — Tất niên
Tháng 1/1990 có gì?
So với tháng 12/1989. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.
| Số ngày | 31 ngày — không thay đổi so với tháng trước |
|---|---|
| Ngày làm việc | 18 ngày công — ít hơn tháng trước 3 ngày công |
| Cuối tuần | 8 ngày cuối tuần — ít hơn tháng trước 2 ngày cuối tuần |
| Hoàng đạo | 15 ngày Hoàng đạo — không thay đổi so với tháng trước |
| Mùng 1 | 28/12/1989 |
| Rằm | 11/01/1990 |
| Tiết khí | 2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước |
| Ngày lễ / sự kiện | 5 sự kiện — nhiều hơn tháng trước 2 sự kiện (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới) |
| Ngày nổi bật | 13 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1990 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 1/1990 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 1/1990 có 18 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ ngày nghỉ lễ trong tháng), 31 ngày theo lịch và 8 ngày cuối tuần.
Xem danh sách 18 ngày làm việc
02/01 · 03/01 · 04/01 · 05/01 · 08/01 · 09/01 · 10/01 · 11/01 · 12/01 · 15/01 · 16/01 · 17/01 · 18/01 · 19/01 · 22/01 · 23/01 · 24/01 · 25/01
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Các cuối tuần trong tháng 1/1990
- Cuối tuần 06/01–07/01 · Chủ nhật
- Cuối tuần 13/01–14/01 · Chủ nhật
- Cuối tuần 20/01–21/01 · Chủ nhật
- Cuối tuần 27/01–28/01 · Chủ nhật
Tháng 1/1990
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Tháng dương | 01/1990 |
|---|---|
| Quý | Quý 1 |
| Số ngày | 31 |
| Ngày làm việc | 18 |
| Ngày cuối tuần | 8 |
| Ngày Hoàng đạo | 15 |
| Sự kiện trong tháng | 4 |
| Ngày lễ (dataset) | 8 |
| Tiết khí bắt đầu trong tháng | Tiểu Hàn, Đại Hàn |
| Mùng 1 âm | 28/12/1989 |
| Rằm (15 âm) | 11/01/1990 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 1/1990.
- Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 28/12/1989 · Rằm: 11/01/1990 · 4 sự kiện trong dữ liệu.
Ví dụ thực tế
- Chọn ngày trong tháng này
Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.
- Đếm ngày làm việc / nghỉ phép
Tháng có 18 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).
- Xem tháng trước / sau
So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.
Xem thêm
Câu hỏi về tháng 1/1990
Tháng 1/1990 có bao nhiêu ngày làm việc?
Có 18 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.
Tháng 1/1990 có ngày nghỉ lễ chính thức không?
Có 5 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.
Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?
Mùng 1 tháng 12 Âm lịch: Thứ năm (28/12/1989). Rằm tháng 12 Âm lịch: Thứ năm (11/01/1990).
Màu ô lịch nghĩa là gì?
Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.
Tháng 1/1990 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Tiểu Hàn, Đại Hàn. Chi tiết ở mục sự kiện.
Tháng 1 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1990.