Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 1/1983
Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1983 · Chọn ngày đẹp trong tháng.
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
| Việc | Ngày | Điểm |
|---|---|---|
| Khai trương, mở hàng | 03/01/1983 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 13/01/1983 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 21/01/1983 | 80/100 · Tốt |
| Cưới hỏi | 21/01/1983 | 86/100 · Rất tốt |
| Xuất hành | 03/01/1983 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 07/01/1983 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 13/01/1983 | 66/100 · Khá tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 01/01/1983 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 03/01/1983 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 13/01/1983 | 74/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 21/01/1983 | 82/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 03/01/1983 | 72/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 13/01/1983 | 72/100 · Tốt |
Sự kiện và mốc tháng 1/1983
- 14/01/1983 — Mùng 1 tháng 12 Âm lịch
- 28/01/1983 — Rằm tháng 12 Âm lịch
- 06/01/1983 — Ngày 23 tháng 11 Âm lịch
- 13/01/1983 — Cuối tháng 11 Âm lịch
- 06/01/1983 — tiết Tiểu Hàn (bắt đầu 04:41 ngày 06/01/1983). Giải thích tiết khí
- 20/01/1983 — tiết Đại Hàn (bắt đầu 22:04 ngày 20/01/1983). Giải thích tiết khí
- 01/01/1983 — Tết Dương lịch (Thứ bảy) · Trang ngày
- 09/01/1983 — Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam (Chủ nhật) · Trang ngày
Tháng 1/1983 có gì?
So với tháng 12/1982. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.
| Số ngày | 31 ngày — không thay đổi so với tháng trước |
|---|---|
| Ngày làm việc | 21 ngày công — ít hơn tháng trước 2 ngày công |
| Cuối tuần | 10 ngày cuối tuần — nhiều hơn tháng trước 2 ngày cuối tuần |
| Hoàng đạo | 16 ngày Hoàng đạo — không thay đổi so với tháng trước |
| Mùng 1 | 14/01/1983 |
| Rằm | 28/01/1983 |
| Tiết khí | 2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước |
| Ngày lễ / sự kiện | 2 sự kiện — ít hơn tháng trước 1 sự kiện (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới) |
| Ngày nổi bật | 13 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1983 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 1/1983 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 1/1983 có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu), 31 ngày theo lịch và 10 ngày cuối tuần.
Xem danh sách 21 ngày làm việc
03/01 · 04/01 · 05/01 · 06/01 · 07/01 · 10/01 · 11/01 · 12/01 · 13/01 · 14/01 · 17/01 · 18/01 · 19/01 · 20/01 · 21/01 · 24/01 · 25/01 · 26/01 · 27/01 · 28/01 · 31/01
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Các cuối tuần trong tháng 1/1983
- Cuối tuần 01/01–02/01 · Chủ nhật
- Cuối tuần 08/01–09/01 · Chủ nhật
- Cuối tuần 15/01–16/01 · Chủ nhật
- Cuối tuần 22/01–23/01 · Chủ nhật
- Cuối tuần 29/01–30/01 · Chủ nhật
Tháng 1/1983
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Tháng dương | 01/1983 |
|---|---|
| Quý | Quý 1 |
| Số ngày | 31 |
| Ngày làm việc | 21 |
| Ngày cuối tuần | 10 |
| Ngày Hoàng đạo | 16 |
| Sự kiện trong tháng | 2 |
| Ngày lễ (dataset) | 1 |
| Tiết khí bắt đầu trong tháng | Tiểu Hàn, Đại Hàn |
| Mùng 1 âm | 14/01/1983 |
| Rằm (15 âm) | 28/01/1983 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 1/1983.
- Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 14/01/1983 · Rằm: 28/01/1983 · 2 sự kiện trong dữ liệu.
Ví dụ thực tế
- Chọn ngày trong tháng này
Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.
- Đếm ngày làm việc / nghỉ phép
Tháng có 21 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).
- Xem tháng trước / sau
So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.
Xem thêm
Câu hỏi về tháng 1/1983
Tháng 1/1983 có bao nhiêu ngày làm việc?
Có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.
Tháng 1/1983 có ngày nghỉ lễ chính thức không?
Có 2 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.
Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?
Mùng 1 tháng 12 Âm lịch: Thứ sáu (14/01/1983). Rằm tháng 12 Âm lịch: Thứ sáu (28/01/1983).
Màu ô lịch nghĩa là gì?
Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.
Tháng 1/1983 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Tiểu Hàn, Đại Hàn. Chi tiết ở mục sự kiện.
Tháng 1 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1983.