Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch vạn niên ngày 17/1/1988

Giờ Việt Nam02:17:37Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 1 · 1988

17

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 11 · 1987

28

Ngày Tân Mùi

Tháng Nhâm Tý · Năm Đinh Mão

Ngày khá xấuMức tham khảo 35/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Nguy. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.

Hoàng đạo (Ngọc Đường) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Nguy · Sao Mão · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm35/100Ngày khá xấu
Hoàng / HắcHoàng đạosao Ngọc Đường
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcNguy
Sao ngàyMão
Tiết khíTiểu Hàn
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 17/01/1988

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống35/100

Ngày khá xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    32/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    29/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    26/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    31/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/1988

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Ngọc Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Nguy. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Mão. Kỵ hôn nhân, khởi tạo.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Nguy, những việc phù hợp hơn gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Theo sao Mão, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ.

Nên tránh:

  • Theo trực Nguy, nên hạn chế Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
  • Theo sao Mão, ngày này không thuận cho Cưới hỏi, động thổ.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Nguy — Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.. Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.. Chi tiết Trực Nguy

Sao Mão Mão Nhật Kê. Kỵ hôn nhân, khởi tạo. Nên: Việc nhỏ.. Tránh: Cưới hỏi, động thổ.. Chi tiết sao Mão

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?

Tiết Tiểu Hàn — bắt đầu 09:48 ngày 06/01/1988, kết thúc 03:12 ngày 21/01/1988. Tiết Tiểu Hàn

Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài); tránh Tây Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 17/01 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 17/01/1983Thứ hai, âm 04/12/1982, Ất Tỵ
  • 17/01/1984Thứ ba, âm 15/12/1983, Canh Tuất
  • 17/01/1985Thứ năm, âm 27/12/1984, Bính Thìn
  • 17/01/1986Thứ sáu, âm 08/12/1985, Tân Dậu
  • 17/01/1987Thứ bảy, âm 18/12/1986, Bính Dần
  • 17/01/1988 (năm này)Chủ nhật, âm 28/11/1987, Tân Mùi
  • 17/01/1989Thứ ba, âm 10/12/1988, Đinh Sửu
  • 17/01/1990Thứ tư, âm 21/12/1989, Nhâm Ngọ
  • 17/01/1991Thứ năm, âm 02/12/1990, Đinh Hợi
  • 17/01/1992Thứ sáu, âm 13/12/1991, Nhâm Thìn
  • 17/01/1993Chủ nhật, âm 25/12/1992, Mậu Tuất

Lịch tháng 1/1988

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 12/1987

Lịch âm dương tháng 1 năm 1988

Tháng 2/1988
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 17/01/1988