Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2076

Năm 2076 là năm con gì?

Năm 2076 — can chi Bính Thân, con Khỉ, mệnh Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). 366 ngày (năm nhuận Dương lịch) · không có tháng nhuận Âm · Tết: 05/02/2076. Sinh năm 2076 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2076

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 131228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 229169Mùng 1 · Rằm2
Tháng 331229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 5312010Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 731238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 8312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1031229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130219Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1231238Mùng 1 · Rằm2

Năm 2076 có bao nhiêu ngày?

Số ngày366
Ngày làm việc252
Cuối tuần104
Thứ Bảy52
Chủ Nhật52
Tuần ISO53
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)184
Năm nhuận Dương lịch
Tháng nhuận Âm lịchKhông có

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2076

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămBính Thân
Con giápKhỉ
Nạp âm (mệnh)Sơn Hạ Hỏa · Hỏa
Số ngày dương366
Ngày làm việc252
Ngày Hoàng đạo184
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán05/02/2076
Tháng nhuận âmKhông có

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2076: Bính Thân, con Khỉ, mệnh Sơn Hạ Hỏa. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2076: 05/02/2076. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2076

Thứ tư, 05/02/2076 · Âm 01/01/2076

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2076

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2076.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Bính Thân (2076)

Đúng 12 tháng âm của năm Bính Thân (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2077. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng05/02/207619/02/2076
Tháng 205/03/207619/03/2076
Tháng 304/04/207618/04/2076
Tháng 403/05/207617/05/2076
Tháng 502/06/207616/06/2076
Tháng 601/07/207615/07/2076
Tháng 731/07/207614/08/2076
Tháng 829/08/207612/09/2076
Tháng 928/09/207612/10/2076
Tháng 1028/10/207611/11/2076
Tháng 1126/11/207610/12/2076
Tháng Chạp26/12/207609/01/2077

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2076

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2076, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
Mùng 1Tháng Chạp Ất Mùi06/01/2076
RằmTháng Chạp Ất Mùi20/01/2076
Mùng 1Tháng Giêng Bính Thân05/02/2076
RằmTháng Giêng Bính Thân19/02/2076
Mùng 1Tháng 2 Bính Thân05/03/2076
RằmTháng 2 Bính Thân19/03/2076
Mùng 1Tháng 3 Bính Thân04/04/2076
RằmTháng 3 Bính Thân18/04/2076
Mùng 1Tháng 4 Bính Thân03/05/2076
RằmTháng 4 Bính Thân17/05/2076
Mùng 1Tháng 5 Bính Thân02/06/2076
RằmTháng 5 Bính Thân16/06/2076
Mùng 1Tháng 6 Bính Thân01/07/2076
RằmTháng 6 Bính Thân15/07/2076
Mùng 1Tháng 7 Bính Thân31/07/2076
RằmTháng 7 Bính Thân14/08/2076
Mùng 1Tháng 8 Bính Thân29/08/2076
RằmTháng 8 Bính Thân12/09/2076
Mùng 1Tháng 9 Bính Thân28/09/2076
RằmTháng 9 Bính Thân12/10/2076
Mùng 1Tháng 10 Bính Thân28/10/2076
RằmTháng 10 Bính Thân11/11/2076
Mùng 1Tháng 11 Bính Thân26/11/2076
RằmTháng 11 Bính Thân10/12/2076
Mùng 1Tháng Chạp Bính Thân26/12/2076

Sự kiện trong năm 2076

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2076 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ tư, 01/01/2076
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamThứ năm, 09/01/2076
Ông Táo về trờiThứ ba, 28/01/2076
Ngày thành lập ĐảngThứ hai, 03/02/2076
Tết Nguyên ĐánThứ tư, 05/02/2076
ValentineThứ sáu, 14/02/2076
Ngày vía Thần TàiThứ sáu, 14/02/2076
Rằm tháng GiêngThứ tư, 19/02/2076
Quốc tế Phụ nữChủ nhật, 08/03/2076
Tiết Thanh minhChủ nhật, 05/04/2076 · mốc tham khảo
Tết Hàn thựcThứ hai, 06/04/2076
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ hai, 13/04/2076
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ ba, 14/04/2076 · mốc tham khảo
Ngày Giải phóng miền NamThứ năm, 30/04/2076
Ngày Quốc tế Lao độngThứ sáu, 01/05/2076
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ năm, 07/05/2076
Lễ Phật ĐảnChủ nhật, 17/05/2076
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ ba, 19/05/2076
Nghỉ hè học sinhChủ nhật, 31/05/2076
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ hai, 01/06/2076
Tết Đoan NgọThứ bảy, 06/06/2076
Thi tốt nghiệp THPTThứ sáu, 26/06/2076
Ngày Gia đình Việt NamChủ nhật, 28/06/2076
Ngày Thương binh liệt sĩThứ hai, 27/07/2076
Lễ Thất TịchThứ năm, 06/08/2076
Vu Lan báo hiếuThứ sáu, 14/08/2076
Tết KatêThứ bảy, 29/08/2076 · mốc tham khảo
Quốc khánh Việt NamThứ tư, 02/09/2076
Khai giảng năm học mớiThứ bảy, 05/09/2076
Tết Trung ThuThứ bảy, 12/09/2076
Tết Trùng CửuThứ ba, 06/10/2076
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ ba, 20/10/2076
HalloweenThứ bảy, 31/10/2076
Tết Trùng ThậpThứ sáu, 06/11/2076
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ tư, 11/11/2076
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ sáu, 20/11/2076
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ ba, 22/12/2076
Giáng sinhThứ sáu, 25/12/2076

24 tiết khí năm 2076

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn18:31 ngày 05/01/2076
Đại Hàn11:53 ngày 20/01/2076
Lập Xuân06:04 ngày 04/02/2076
Vũ Thủy01:49 ngày 19/02/2076
Kinh Trập23:45 ngày 04/03/2076
Xuân Phân00:23 ngày 20/03/2076
Thanh Minh04:03 ngày 04/04/2076
Cốc Vũ10:53 ngày 19/04/2076
Lập Hạ20:49 ngày 04/05/2076
Tiểu Mãn09:33 ngày 20/05/2076
Mang Chủng00:34 ngày 05/06/2076
Hạ Chí17:12 ngày 20/06/2076
Tiểu Thử10:39 ngày 06/07/2076
Đại Thử04:04 ngày 22/07/2076
Lập Thu20:34 ngày 06/08/2076
Xử Thử11:23 ngày 22/08/2076
Bạch Lộ23:51 ngày 06/09/2076
Thu Phân09:29 ngày 22/09/2076
Hàn Lộ16:00 ngày 07/10/2076
Sương Giáng19:22 ngày 22/10/2076
Lập Đông19:43 ngày 06/11/2076
Tiểu Tuyết17:24 ngày 21/11/2076
Đại Tuyết12:57 ngày 06/12/2076
Đông Chí07:02 ngày 21/12/2076

Hiểu lịch năm 2076

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2076

Lịch vạn niên 2076 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2076: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2076 là năm con gì?

Năm 2076 là năm Bính Thân — năm con Khỉ.

Năm 2076 có bao nhiêu ngày?

Năm 2076 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.

Năm Âm lịch 2076 có tháng nhuận không?

Không. Năm Âm lịch 2076 không có tháng nhuận.

Năm 2076 mệnh gì?

Nạp âm năm 2076 là Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2076 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2076 (/tuoi/2076) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2076 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 252 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2076 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2076 rơi vào Thứ tư, ngày 05/02/2076 (âm 01/01/2076).

Lịch âm 2076 khác lịch vạn niên 2076 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.