Lịch vạn niên · Lịch năm
Lịch vạn niên 2077 — Đinh Dậu (năm con Gà)
Lịch âm dương năm 2077: xem ngày tốt xấu từng ngày, mùng 1/rằm, Tết, ngày nghỉ và 24 tiết khí. Can chi năm: Đinh Dậu · Tết: Chủ nhật, 24/01/2077 · Tháng 4 Âm lịch nhuận · Lịch vạn niên là gì?
Năm 2077 có gì?
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
12 tháng năm 2077
| Tháng | Ngày | Làm việc | Cuối tuần | Mùng 1 / Rằm | Tiết khí |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 16 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 2 | 28 | 20 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 3 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 4 | 30 | 20 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 5 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 6 | 30 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 7 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 8 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 9 | 30 | 20 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 10 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 11 | 30 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 12 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
Lịch vạn niên tháng 1/2077
16 ngày làm việcTháng 2Lịch vạn niên tháng 2/2077
20 ngày làm việcTháng 3Lịch vạn niên tháng 3/2077
23 ngày làm việcTháng 4Lịch vạn niên tháng 4/2077
20 ngày làm việcTháng 5Lịch vạn niên tháng 5/2077
21 ngày làm việcTháng 6Lịch vạn niên tháng 6/2077
22 ngày làm việcTháng 7Lịch vạn niên tháng 7/2077
22 ngày làm việcTháng 8Lịch vạn niên tháng 8/2077
22 ngày làm việcTháng 9Lịch vạn niên tháng 9/2077
20 ngày làm việcTháng 10Lịch vạn niên tháng 10/2077
21 ngày làm việcTháng 11Lịch vạn niên tháng 11/2077
22 ngày làm việcTháng 12Lịch vạn niên tháng 12/2077
23 ngày làm việcTết Nguyên Đán 2077
Chủ nhật, 24/01/2077 · Âm 01/01/2077
Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2077
Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2077.
- 01/01/2077 — Tết Dương lịch
- 23/01/2077 — Tất niên
- 24/01/2077 — Tết Nguyên Đán
- 25/01/2077 — Mùng 2 Tết
- 26/01/2077 — Mùng 3 Tết
- 27/01/2077 — Mùng 4 Tết
- 28/01/2077 — Mùng 5 Tết
- 02/04/2077 — Giỗ Tổ Hùng Vương
- 30/04/2077 — Ngày Giải phóng miền Nam
- 01/05/2077 — Ngày Quốc tế Lao động
- 01/09/2077 — Nghỉ liền Quốc khánh, Vu Lan báo hiếu
- 02/09/2077 — Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 và Rằm trong năm 2077
Bảng đối chiếu nhanh: tháng Âm → ngày Dương của Mùng 1 và Rằm. Xem thêm hub Mùng 1 · hub Rằm · bảng đầy đủ.
| Tháng Âm | Mùng 1 Dương lịch | Ngày Rằm Dương lịch |
|---|---|---|
| Tháng 1 | 24/01/2077 | 07/02/2077 |
| Tháng 2 | 23/02/2077 | 09/03/2077 |
| Tháng 3 | 24/03/2077 | 07/04/2077 |
| Tháng 4 (+ nhuận) | 23/04/2077 · nhuận 22/05/2077 | 07/05/2077 · nhuận 05/06/2077 |
| Tháng 5 | 20/06/2077 | 04/07/2077 |
| Tháng 6 | 20/07/2077 | 03/08/2077 |
| Tháng 7 | 18/08/2077 | 01/09/2077 |
| Tháng 8 | 17/09/2077 | 01/10/2077 |
| Tháng 9 | 17/10/2077 | 31/10/2077 |
| Tháng 10 | 16/11/2077 | 30/11/2077 |
| Tháng 11 | 15/12/2077 | 29/12/2077 |
| Tháng 12 | — | 09/01/2077 |
Sự kiện trong năm 2077
Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh. Hub sự kiện 2077 · Chủ đề sự kiện.
24 tiết khí năm 2077
Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải dataset
- Tiểu Hàn · bắt đầu 00:21 ngày 05/01/2077
- Đại Hàn · bắt đầu 17:43 ngày 19/01/2077
- Lập Xuân · bắt đầu 11:54 ngày 03/02/2077
- Vũ Thủy · bắt đầu 07:38 ngày 18/02/2077
- Kinh Trập · bắt đầu 05:34 ngày 05/03/2077
- Xuân Phân · bắt đầu 06:12 ngày 20/03/2077
- Thanh Minh · bắt đầu 09:52 ngày 04/04/2077
- Cốc Vũ · bắt đầu 16:42 ngày 19/04/2077
- Lập Hạ · bắt đầu 02:38 ngày 05/05/2077
- Tiểu Mãn · bắt đầu 15:21 ngày 20/05/2077
- Mang Chủng · bắt đầu 06:22 ngày 05/06/2077
- Hạ Chí · bắt đầu 23:00 ngày 20/06/2077
- Tiểu Thử · bắt đầu 16:27 ngày 06/07/2077
- Đại Thử · bắt đầu 09:52 ngày 22/07/2077
- Lập Thu · bắt đầu 02:22 ngày 07/08/2077
- Xử Thử · bắt đầu 17:11 ngày 22/08/2077
- Bạch Lộ · bắt đầu 05:39 ngày 07/09/2077
- Thu Phân · bắt đầu 15:17 ngày 22/09/2077
- Hàn Lộ · bắt đầu 21:49 ngày 07/10/2077
- Sương Giáng · bắt đầu 01:11 ngày 23/10/2077
- Lập Đông · bắt đầu 01:32 ngày 07/11/2077
- Tiểu Tuyết · bắt đầu 23:13 ngày 21/11/2077
- Đại Tuyết · bắt đầu 18:47 ngày 06/12/2077
- Đông Chí · bắt đầu 12:51 ngày 21/12/2077
Hiểu lịch năm 2077
Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.
Ngày văn hóa và ghi chú khác
- 17/01/2077 — Ông Táo về trời
- 07/02/2077 — Rằm tháng Giêng
- 14/02/2077 — Valentine
- 27/02/2077 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- 08/03/2077 — Quốc tế Phụ nữ
- 26/03/2077 — Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
- 01/04/2077 — Cá tháng Tư
- 07/05/2077 — Chiến thắng Điện Biên Phủ
- 07/05/2077 — Lễ Phật Đản
- 19/05/2077 — Sinh nhật Bác Hồ
- 01/06/2077 — Ngày Quốc tế Thiếu nhi
- 05/06/2077 — Lễ Phật Đản
- 24/06/2077 — Tết Đoan Ngọ
- 27/07/2077 — Thương binh liệt sĩ
- 19/08/2077 — Cách mạng tháng Tám
- 01/10/2077 — Tết Trung Thu
- 20/10/2077 — Ngày Phụ nữ Việt Nam
- 25/10/2077 — Tết Trùng Cửu
- 31/10/2077 — Halloween
- 20/11/2077 — Ngày Nhà giáo Việt Nam
- 25/12/2077 — Giáng sinh
- 31/12/2077 — Giao thừa Dương lịch
Câu hỏi về năm 2077
Lịch vạn niên 2077 xem ở đâu?
Trang này chính là lịch vạn niên năm 2077: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.
Năm 2077 là năm con gì?
Năm 2077 là năm Đinh Dậu — năm con Gà.
Năm 2077 có bao nhiêu ngày?
Năm 2077 có 365 ngày.
Năm Âm lịch 2077 có tháng nhuận không?
Có. Năm Âm lịch 2077 nhuận tháng 4.
Năm 2077 có bao nhiêu ngày làm việc?
Ước khoảng 252 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Tết 2077 là ngày nào?
Tết Nguyên Đán 2077 rơi vào Chủ nhật, ngày 24/01/2077 (âm 01/01/2077).
Lịch âm 2077 khác lịch vạn niên 2077 thế nào?
Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.