Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2077

Năm 2077 là năm con gì?

Năm 2077 — can chi Đinh Dậu, con , mệnh Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). 365 ngày · tháng 4 Âm lịch nhuận · Tết: 24/01/2077. Sinh năm 2077 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2077

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 1311610Mùng 1 · Rằm2
Tháng 228208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 331238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 5312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 731229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 831229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 10312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1231238Mùng 1 · Rằm2

Năm 2077 có bao nhiêu ngày?

Số ngày365
Ngày làm việc252
Cuối tuần104
Thứ Bảy52
Chủ Nhật52
Tuần ISO52
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)181
Năm nhuận Dương lịchKhông
Tháng nhuận Âm lịchTháng 4

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2077

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămĐinh Dậu
Con giáp
Nạp âm (mệnh)Sơn Hạ Hỏa · Hỏa
Số ngày dương365
Ngày làm việc252
Ngày Hoàng đạo181
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán24/01/2077
Tháng nhuận âmTháng 4

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2077: Đinh Dậu, con Gà, mệnh Sơn Hạ Hỏa. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2077: 24/01/2077. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2077

Chủ nhật, 24/01/2077 · Âm 01/01/2077

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2077

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2077.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Đinh Dậu (2077)

Đúng 12 tháng âm của năm Đinh Dậu (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2078. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng24/01/207707/02/2077
Tháng 223/02/207709/03/2077
Tháng 324/03/207707/04/2077
Tháng 4 (+ nhuận)23/04/2077 · nhuận 22/05/207707/05/2077 · nhuận 05/06/2077
Tháng 520/06/207704/07/2077
Tháng 620/07/207703/08/2077
Tháng 718/08/207701/09/2077
Tháng 817/09/207701/10/2077
Tháng 917/10/207731/10/2077
Tháng 1016/11/207730/11/2077
Tháng 1115/12/207729/12/2077
Tháng Chạp14/01/207828/01/2078

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2077

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2077, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
RằmTháng Chạp Bính Thân09/01/2077
Mùng 1Tháng Giêng Đinh Dậu24/01/2077
RằmTháng Giêng Đinh Dậu07/02/2077
Mùng 1Tháng 2 Đinh Dậu23/02/2077
RằmTháng 2 Đinh Dậu09/03/2077
Mùng 1Tháng 3 Đinh Dậu24/03/2077
RằmTháng 3 Đinh Dậu07/04/2077
Mùng 1Tháng 4 Đinh Dậu23/04/2077
RằmTháng 4 Đinh Dậu07/05/2077
Mùng 1Tháng 4 nhuận Đinh Dậu22/05/2077
RằmTháng 4 nhuận Đinh Dậu05/06/2077
Mùng 1Tháng 5 Đinh Dậu20/06/2077
RằmTháng 5 Đinh Dậu04/07/2077
Mùng 1Tháng 6 Đinh Dậu20/07/2077
RằmTháng 6 Đinh Dậu03/08/2077
Mùng 1Tháng 7 Đinh Dậu18/08/2077
RằmTháng 7 Đinh Dậu01/09/2077
Mùng 1Tháng 8 Đinh Dậu17/09/2077
RằmTháng 8 Đinh Dậu01/10/2077
Mùng 1Tháng 9 Đinh Dậu17/10/2077
RằmTháng 9 Đinh Dậu31/10/2077
Mùng 1Tháng 10 Đinh Dậu16/11/2077
RằmTháng 10 Đinh Dậu30/11/2077
Mùng 1Tháng 11 Đinh Dậu15/12/2077
RằmTháng 11 Đinh Dậu29/12/2077

Sự kiện trong năm 2077

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2077 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ sáu, 01/01/2077
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamThứ bảy, 09/01/2077
Ông Táo về trờiChủ nhật, 17/01/2077
Tết Nguyên ĐánChủ nhật, 24/01/2077
Ngày vía Thần TàiThứ ba, 02/02/2077
Ngày thành lập ĐảngThứ tư, 03/02/2077
Rằm tháng GiêngChủ nhật, 07/02/2077
ValentineChủ nhật, 14/02/2077
Quốc tế Phụ nữThứ hai, 08/03/2077
Tết Hàn thựcThứ sáu, 26/03/2077
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ sáu, 02/04/2077
Tiết Thanh minhThứ hai, 05/04/2077 · mốc tham khảo
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ tư, 14/04/2077 · mốc tham khảo
Ngày Giải phóng miền NamThứ sáu, 30/04/2077
Ngày Quốc tế Lao độngThứ bảy, 01/05/2077
Lễ Phật ĐảnThứ sáu, 07/05/2077
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ sáu, 07/05/2077
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ tư, 19/05/2077
Nghỉ hè học sinhThứ hai, 31/05/2077
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ ba, 01/06/2077
Tết Đoan NgọThứ năm, 24/06/2077
Thi tốt nghiệp THPTThứ bảy, 26/06/2077
Ngày Gia đình Việt NamThứ hai, 28/06/2077
Ngày Thương binh liệt sĩThứ ba, 27/07/2077
Lễ Thất TịchThứ ba, 24/08/2077
Vu Lan báo hiếuThứ tư, 01/09/2077
Quốc khánh Việt NamThứ năm, 02/09/2077
Khai giảng năm học mớiChủ nhật, 05/09/2077
Tết KatêThứ sáu, 17/09/2077 · mốc tham khảo
Tết Trung ThuThứ sáu, 01/10/2077
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ tư, 20/10/2077
Tết Trùng CửuThứ hai, 25/10/2077
HalloweenChủ nhật, 31/10/2077
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ bảy, 20/11/2077
Tết Trùng ThậpThứ năm, 25/11/2077
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ ba, 30/11/2077
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ tư, 22/12/2077
Giáng sinhThứ bảy, 25/12/2077

24 tiết khí năm 2077

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn00:21 ngày 05/01/2077
Đại Hàn17:43 ngày 19/01/2077
Lập Xuân11:54 ngày 03/02/2077
Vũ Thủy07:38 ngày 18/02/2077
Kinh Trập05:34 ngày 05/03/2077
Xuân Phân06:12 ngày 20/03/2077
Thanh Minh09:52 ngày 04/04/2077
Cốc Vũ16:42 ngày 19/04/2077
Lập Hạ02:38 ngày 05/05/2077
Tiểu Mãn15:21 ngày 20/05/2077
Mang Chủng06:22 ngày 05/06/2077
Hạ Chí23:00 ngày 20/06/2077
Tiểu Thử16:27 ngày 06/07/2077
Đại Thử09:52 ngày 22/07/2077
Lập Thu02:22 ngày 07/08/2077
Xử Thử17:11 ngày 22/08/2077
Bạch Lộ05:39 ngày 07/09/2077
Thu Phân15:17 ngày 22/09/2077
Hàn Lộ21:49 ngày 07/10/2077
Sương Giáng01:11 ngày 23/10/2077
Lập Đông01:32 ngày 07/11/2077
Tiểu Tuyết23:13 ngày 21/11/2077
Đại Tuyết18:47 ngày 06/12/2077
Đông Chí12:51 ngày 21/12/2077

Hiểu lịch năm 2077

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2077

Lịch vạn niên 2077 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2077: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2077 là năm con gì?

Năm 2077 là năm Đinh Dậu — năm con Gà.

Năm 2077 có bao nhiêu ngày?

Năm 2077 có 365 ngày.

Năm Âm lịch 2077 có tháng nhuận không?

Có. Năm Âm lịch 2077 nhuận tháng 4.

Năm 2077 mệnh gì?

Nạp âm năm 2077 là Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2077 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2077 (/tuoi/2077) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2077 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 252 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2077 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2077 rơi vào Chủ nhật, ngày 24/01/2077 (âm 01/01/2077).

Lịch âm 2077 khác lịch vạn niên 2077 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.