Lịch vạn niên · Năm 2078
Năm 2078 là năm con gì?
Năm 2078 — can chi Mậu Tuất, con Chó, mệnh Bình Địa Mộc (hành Mộc). 365 ngày · không có tháng nhuận Âm · Tết: 12/02/2078. Sinh năm 2078 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?
12 tháng năm 2078
Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.
| Tháng | Ngày | Làm việc | Cuối tuần | Mùng 1 / Rằm | Tiết khí |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 2 | 28 | 16 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 3 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 4 | 30 | 20 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 5 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 6 | 30 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 7 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 8 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 9 | 30 | 20 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 10 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 11 | 30 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 12 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
Lịch vạn niên tháng 1/2078
21 ngày làm việcTháng 2Lịch vạn niên tháng 2/2078
16 ngày làm việcTháng 3Lịch vạn niên tháng 3/2078
23 ngày làm việcTháng 4Lịch vạn niên tháng 4/2078
20 ngày làm việcTháng 5Lịch vạn niên tháng 5/2078
22 ngày làm việcTháng 6Lịch vạn niên tháng 6/2078
22 ngày làm việcTháng 7Lịch vạn niên tháng 7/2078
21 ngày làm việcTháng 8Lịch vạn niên tháng 8/2078
23 ngày làm việcTháng 9Lịch vạn niên tháng 9/2078
20 ngày làm việcTháng 10Lịch vạn niên tháng 10/2078
21 ngày làm việcTháng 11Lịch vạn niên tháng 11/2078
22 ngày làm việcTháng 12Lịch vạn niên tháng 12/2078
22 ngày làm việcNăm 2078 có bao nhiêu ngày?
| Số ngày | 365 |
|---|---|
| Ngày làm việc | 253 |
| Cuối tuần | 105 |
| Thứ Bảy | 53 |
| Chủ Nhật | 52 |
| Tuần ISO | 52 |
| Ngày Hoàng đạo (tham khảo) | 181 |
| Năm nhuận Dương lịch | Không |
| Tháng nhuận Âm lịch | Không có |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Năm 2078
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Can chi năm | Mậu Tuất |
|---|---|
| Con giáp | Chó |
| Nạp âm (mệnh) | Bình Địa Mộc · Mộc |
| Số ngày dương | 365 |
| Ngày làm việc | 253 |
| Ngày Hoàng đạo | 181 |
| Ngày nghỉ (dataset) | 12 |
| Sự kiện trong năm | 38 |
| Số tiết khí | 24 |
| Tết Nguyên Đán | 12/02/2078 |
| Tháng nhuận âm | Không có |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2078: Mậu Tuất, con Chó, mệnh Bình Địa Mộc. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
- Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
- Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.
Ví dụ thực tế
- Xem Tết / nghỉ lễ năm này
Tết 2078: 12/02/2078. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.
- Bảng Mùng 1 & Rằm
Đủ 12 tháng âm trong năm dương.
- Chọn ngày theo việc
Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.
Xem thêm
Tết Nguyên Đán 2078
Thứ bảy, 12/02/2078 · Âm 01/01/2078
Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2078
Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2078.
- 01/01/2078 — Tết Dương lịch
- 11/02/2078 — Tất niên
- 12/02/2078 — Tết Nguyên Đán
- 13/02/2078 — Mùng 2 Tết
- 14/02/2078 — Valentine, Mùng 3 Tết
- 15/02/2078 — Mùng 4 Tết
- 16/02/2078 — Mùng 5 Tết
- 21/04/2078 — Giỗ Tổ Hùng Vương
- 30/04/2078 — Ngày Giải phóng miền Nam
- 01/05/2078 — Ngày Quốc tế Lao động
- 01/09/2078 — Nghỉ liền Quốc khánh
- 02/09/2078 — Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Mậu Tuất (2078)
Đúng 12 tháng âm của năm Mậu Tuất (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2079. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.
| Tháng Âm | Mùng 1 Dương lịch | Ngày Rằm Dương lịch |
|---|---|---|
| Tháng Giêng | 12/02/2078 | 26/02/2078 |
| Tháng 2 | 14/03/2078 | 28/03/2078 |
| Tháng 3 | 12/04/2078 | 26/04/2078 |
| Tháng 4 | 12/05/2078 | 26/05/2078 |
| Tháng 5 | 10/06/2078 | 24/06/2078 |
| Tháng 6 | 09/07/2078 | 23/07/2078 |
| Tháng 7 | 08/08/2078 | 22/08/2078 |
| Tháng 8 | 06/09/2078 | 20/09/2078 |
| Tháng 9 | 06/10/2078 | 20/10/2078 |
| Tháng 10 | 04/11/2078 | 18/11/2078 |
| Tháng 11 | 04/12/2078 | 18/12/2078 |
| Tháng Chạp | 03/01/2079 | 17/01/2079 |
Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2078
Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2078, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.
| Mốc | Tháng âm | Ngày dương |
|---|---|---|
| Mùng 1 | Tháng Chạp Đinh Dậu | 14/01/2078 |
| Rằm | Tháng Chạp Đinh Dậu | 28/01/2078 |
| Mùng 1 | Tháng Giêng Mậu Tuất | 12/02/2078 |
| Rằm | Tháng Giêng Mậu Tuất | 26/02/2078 |
| Mùng 1 | Tháng 2 Mậu Tuất | 14/03/2078 |
| Rằm | Tháng 2 Mậu Tuất | 28/03/2078 |
| Mùng 1 | Tháng 3 Mậu Tuất | 12/04/2078 |
| Rằm | Tháng 3 Mậu Tuất | 26/04/2078 |
| Mùng 1 | Tháng 4 Mậu Tuất | 12/05/2078 |
| Rằm | Tháng 4 Mậu Tuất | 26/05/2078 |
| Mùng 1 | Tháng 5 Mậu Tuất | 10/06/2078 |
| Rằm | Tháng 5 Mậu Tuất | 24/06/2078 |
| Mùng 1 | Tháng 6 Mậu Tuất | 09/07/2078 |
| Rằm | Tháng 6 Mậu Tuất | 23/07/2078 |
| Mùng 1 | Tháng 7 Mậu Tuất | 08/08/2078 |
| Rằm | Tháng 7 Mậu Tuất | 22/08/2078 |
| Mùng 1 | Tháng 8 Mậu Tuất | 06/09/2078 |
| Rằm | Tháng 8 Mậu Tuất | 20/09/2078 |
| Mùng 1 | Tháng 9 Mậu Tuất | 06/10/2078 |
| Rằm | Tháng 9 Mậu Tuất | 20/10/2078 |
| Mùng 1 | Tháng 10 Mậu Tuất | 04/11/2078 |
| Rằm | Tháng 10 Mậu Tuất | 18/11/2078 |
| Mùng 1 | Tháng 11 Mậu Tuất | 04/12/2078 |
| Rằm | Tháng 11 Mậu Tuất | 18/12/2078 |
Sự kiện trong năm 2078
Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2078 · Chủ đề sự kiện.
| Sự kiện | Ghi chú | Mở |
|---|---|---|
| Tết Dương lịch | Thứ bảy, 01/01/2078 | |
| Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam | Chủ nhật, 09/01/2078 | |
| Ngày thành lập Đảng | Thứ năm, 03/02/2078 | |
| Ông Táo về trời | Thứ bảy, 05/02/2078 | |
| Tết Nguyên Đán | Thứ bảy, 12/02/2078 | |
| Valentine | Thứ hai, 14/02/2078 | |
| Ngày vía Thần Tài | Thứ hai, 21/02/2078 | |
| Rằm tháng Giêng | Thứ bảy, 26/02/2078 | |
| Quốc tế Phụ nữ | Thứ ba, 08/03/2078 | |
| Tiết Thanh minh | Thứ ba, 05/04/2078 · mốc tham khảo | |
| Tết Hàn thực | Thứ năm, 14/04/2078 | |
| Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay) | Thứ năm, 14/04/2078 · mốc tham khảo | |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | Thứ năm, 21/04/2078 | |
| Ngày Giải phóng miền Nam | Thứ bảy, 30/04/2078 | |
| Ngày Quốc tế Lao động | Chủ nhật, 01/05/2078 | |
| Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ | Thứ bảy, 07/05/2078 | |
| Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | Thứ năm, 19/05/2078 | |
| Lễ Phật Đản | Thứ năm, 26/05/2078 | |
| Nghỉ hè học sinh | Thứ ba, 31/05/2078 | |
| Ngày Quốc tế Thiếu nhi | Thứ tư, 01/06/2078 | |
| Tết Đoan Ngọ | Thứ ba, 14/06/2078 | |
| Thi tốt nghiệp THPT | Chủ nhật, 26/06/2078 | |
| Ngày Gia đình Việt Nam | Thứ ba, 28/06/2078 | |
| Ngày Thương binh liệt sĩ | Thứ tư, 27/07/2078 | |
| Lễ Thất Tịch | Chủ nhật, 14/08/2078 | |
| Vu Lan báo hiếu | Thứ hai, 22/08/2078 | |
| Quốc khánh Việt Nam | Thứ sáu, 02/09/2078 | |
| Khai giảng năm học mới | Thứ hai, 05/09/2078 | |
| Tết Katê | Thứ ba, 06/09/2078 · mốc tham khảo | |
| Tết Trung Thu | Thứ ba, 20/09/2078 | |
| Tết Trùng Cửu | Thứ sáu, 14/10/2078 | |
| Ngày Phụ nữ Việt Nam | Thứ năm, 20/10/2078 | |
| Halloween | Thứ hai, 31/10/2078 | |
| Tết Trùng Thập | Chủ nhật, 13/11/2078 | |
| Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới) | Thứ sáu, 18/11/2078 | |
| Ngày Nhà giáo Việt Nam | Chủ nhật, 20/11/2078 | |
| Ngày thành lập Quân đội nhân dân | Thứ năm, 22/12/2078 | |
| Giáng sinh | Chủ nhật, 25/12/2078 |
24 tiết khí năm 2078
Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí
Hiểu lịch năm 2078
Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.
Ngày văn hóa và ghi chú khác
- 05/02/2078 — Ông Táo về trời
- 26/02/2078 — Rằm tháng Giêng
- 27/02/2078 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- 08/03/2078 — Quốc tế Phụ nữ
- 26/03/2078 — Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
- 01/04/2078 — Cá tháng Tư
- 07/05/2078 — Chiến thắng Điện Biên Phủ
- 19/05/2078 — Sinh nhật Bác Hồ
- 26/05/2078 — Lễ Phật Đản
- 01/06/2078 — Ngày Quốc tế Thiếu nhi
- 14/06/2078 — Tết Đoan Ngọ
- 27/07/2078 — Thương binh liệt sĩ
- 19/08/2078 — Cách mạng tháng Tám
- 22/08/2078 — Vu Lan báo hiếu
- 20/09/2078 — Tết Trung Thu
- 14/10/2078 — Tết Trùng Cửu
- 20/10/2078 — Ngày Phụ nữ Việt Nam
- 31/10/2078 — Halloween
- 20/11/2078 — Ngày Nhà giáo Việt Nam
- 25/12/2078 — Giáng sinh
- 31/12/2078 — Giao thừa Dương lịch
Câu hỏi về năm 2078
Lịch vạn niên 2078 xem ở đâu?
Trang này chính là lịch vạn niên năm 2078: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.
Năm 2078 là năm con gì?
Năm 2078 là năm Mậu Tuất — năm con Chó.
Năm 2078 có bao nhiêu ngày?
Năm 2078 có 365 ngày.
Năm Âm lịch 2078 có tháng nhuận không?
Không. Năm Âm lịch 2078 không có tháng nhuận.
Năm 2078 mệnh gì?
Nạp âm năm 2078 là Bình Địa Mộc (hành Mộc). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.
Sinh năm 2078 là tuổi gì?
Mở trang Sinh năm 2078 (/tuoi/2078) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.
Năm 2078 có bao nhiêu ngày làm việc?
Ước khoảng 253 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Tết 2078 là ngày nào?
Tết Nguyên Đán 2078 rơi vào Thứ bảy, ngày 12/02/2078 (âm 01/01/2078).
Lịch âm 2078 khác lịch vạn niên 2078 thế nào?
Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.