4
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 4/2/2076
30
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Phá. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.
- Tất niên
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Tất niênTruyền thống / âm lịch
Xem ngày tốt xấu 04/02/2076
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày xấu32/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu26/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày xấu31/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu26/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/2076
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Vĩ. Tốt cầu tài, xuất hành.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Theo sao Vĩ, ngày này có thể dùng cho Buôn bán, đi xa, cầu lộc.
Nên tránh
- Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
- Theo sao Vĩ, ngày này không thuận cho An táng.
- Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Trực Phá — Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.. Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.. Chi tiết Trực Phá
Sao Vĩ — Vĩ Hỏa Hổ. Tốt cầu tài, xuất hành. Nên: Buôn bán, đi xa, cầu lộc.. Tránh: An táng.. Chi tiết sao Vĩ
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Lập Xuân — bắt đầu 06:04 ngày 04/02/2076, kết thúc 01:49 ngày 19/02/2076. Tiết Lập Xuân
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài); tránh Tây Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 12 âm: 06/01/2076 (Thứ hai) · Hub Mùng 1 tháng Chạp
- Rằm tháng 12 âm: 20/01/2076 (Thứ hai) · Hub Rằm tháng Chạp
- Mùng 1 tiếp theo: 05/02/2076 (Thứ tư)
Ngày 04/02 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 04/02/2071 — Thứ tư, âm 05/01/2071, Ất Tỵ
- 04/02/2072 — Thứ năm, âm 16/12/2071, Canh Tuất
- 04/02/2073 — Thứ bảy, âm 28/12/2072, Bính Thìn
- 04/02/2074 — Chủ nhật, âm 09/01/2074, Tân Dậu
- 04/02/2075 — Thứ hai, âm 19/12/2074, Bính Dần
- 04/02/2076 năm này — Thứ ba, âm 30/12/2075, Tân Mùi
- 04/02/2077 — Thứ năm, âm 12/01/2077, Đinh Sửu
- 04/02/2078 — Thứ sáu, âm 22/12/2077, Nhâm Ngọ
- 04/02/2079 — Thứ bảy, âm 03/01/2079, Đinh Hợi
- 04/02/2080 — Chủ nhật, âm 14/01/2080, Nhâm Thìn
- 04/02/2081 — Thứ ba, âm 26/12/2080, Mậu Tuất
Lịch tháng 2/2076
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.