Lịch vạn niên · Năm 2029
Năm 2029 là năm con gì?
Năm 2029 — can chi Kỷ Dậu, con Gà, mệnh Đại Trạch Thổ (hành Thổ). 365 ngày · không có tháng nhuận Âm · Tết: 13/02/2029. Sinh năm 2029 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?
12 tháng năm 2029
Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.
| Tháng | Ngày | Làm việc | Cuối tuần | Mùng 1 / Rằm | Tiết khí |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 2 | 28 | 15 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 3 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 4 | 30 | 19 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 5 | 31 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 6 | 30 | 21 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 7 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 8 | 31 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 9 | 30 | 20 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 10 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 11 | 30 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 12 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
Lịch vạn niên tháng 1/2029
22 ngày làm việcTháng 2Lịch vạn niên tháng 2/2029
15 ngày làm việcTháng 3Lịch vạn niên tháng 3/2029
22 ngày làm việcTháng 4Lịch vạn niên tháng 4/2029
19 ngày làm việcTháng 5Lịch vạn niên tháng 5/2029
22 ngày làm việcTháng 6Lịch vạn niên tháng 6/2029
21 ngày làm việcTháng 7Lịch vạn niên tháng 7/2029
22 ngày làm việcTháng 8Lịch vạn niên tháng 8/2029
22 ngày làm việcTháng 9Lịch vạn niên tháng 9/2029
20 ngày làm việcTháng 10Lịch vạn niên tháng 10/2029
23 ngày làm việcTháng 11Lịch vạn niên tháng 11/2029
22 ngày làm việcTháng 12Lịch vạn niên tháng 12/2029
21 ngày làm việcNăm 2029 có bao nhiêu ngày?
| Số ngày | 365 |
|---|---|
| Ngày làm việc | 251 |
| Cuối tuần | 104 |
| Thứ Bảy | 52 |
| Chủ Nhật | 52 |
| Tuần ISO | 52 |
| Ngày Hoàng đạo (tham khảo) | 185 |
| Năm nhuận Dương lịch | Không |
| Tháng nhuận Âm lịch | Không có |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Năm 2029
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Can chi năm | Kỷ Dậu |
|---|---|
| Con giáp | Gà |
| Nạp âm (mệnh) | Đại Trạch Thổ · Thổ |
| Số ngày dương | 365 |
| Ngày làm việc | 251 |
| Ngày Hoàng đạo | 185 |
| Ngày nghỉ (dataset) | 16 |
| Sự kiện trong năm | 38 |
| Số tiết khí | 24 |
| Tết Nguyên Đán | 13/02/2029 |
| Tháng nhuận âm | Không có |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2029: Kỷ Dậu, con Gà, mệnh Đại Trạch Thổ. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
- Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
- Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.
Ví dụ thực tế
- Xem Tết / nghỉ lễ năm này
Tết 2029: 13/02/2029. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.
- Bảng Mùng 1 & Rằm
Đủ 12 tháng âm trong năm dương.
- Chọn ngày theo việc
Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.
Xem thêm
Tết Nguyên Đán 2029
Thứ ba, 13/02/2029 · Âm 01/01/2029
Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2029
Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2029.
- 01/01/2029 — Tết Dương lịch
- 11/02/2029 — Ngày nghỉ lễ cơ bản
- 12/02/2029 — Tất niên
- 13/02/2029 — Tết Nguyên Đán
- 14/02/2029 — Valentine, Mùng 2 Tết
- 15/02/2029 — Mùng 3 Tết
- 16/02/2029 — Mùng 4 Tết
- 17/02/2029 — Mùng 5 Tết
- 22/04/2029 — Ngày nghỉ lễ cơ bản
- 23/04/2029 — Giỗ Tổ Hùng Vương
- 29/04/2029 — Ngày nghỉ lễ cơ bản
- 30/04/2029 — Ngày Giải phóng miền Nam
- 01/05/2029 — Ngày Quốc tế Lao động
- 31/08/2029 — Ngày nghỉ lễ cơ bản
- 01/09/2029 — Nghỉ liền Quốc khánh
- 02/09/2029 — Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Kỷ Dậu (2029)
Đúng 12 tháng âm của năm Kỷ Dậu (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2030. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.
| Tháng Âm | Mùng 1 Dương lịch | Ngày Rằm Dương lịch |
|---|---|---|
| Tháng Giêng | 13/02/2029 | 27/02/2029 |
| Tháng 2 | 15/03/2029 | 29/03/2029 |
| Tháng 3 | 14/04/2029 | 28/04/2029 |
| Tháng 4 | 13/05/2029 | 27/05/2029 |
| Tháng 5 | 12/06/2029 | 26/06/2029 |
| Tháng 6 | 11/07/2029 | 25/07/2029 |
| Tháng 7 | 10/08/2029 | 24/08/2029 |
| Tháng 8 | 08/09/2029 | 22/09/2029 |
| Tháng 9 | 08/10/2029 | 22/10/2029 |
| Tháng 10 | 06/11/2029 | 20/11/2029 |
| Tháng 11 | 05/12/2029 | 19/12/2029 |
| Tháng Chạp | 04/01/2030 | 18/01/2030 |
Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2029
Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2029, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.
| Mốc | Tháng âm | Ngày dương |
|---|---|---|
| Mùng 1 | Tháng Chạp Mậu Thân | 15/01/2029 |
| Rằm | Tháng Chạp Mậu Thân | 29/01/2029 |
| Mùng 1 | Tháng Giêng Kỷ Dậu | 13/02/2029 |
| Rằm | Tháng Giêng Kỷ Dậu | 27/02/2029 |
| Mùng 1 | Tháng 2 Kỷ Dậu | 15/03/2029 |
| Rằm | Tháng 2 Kỷ Dậu | 29/03/2029 |
| Mùng 1 | Tháng 3 Kỷ Dậu | 14/04/2029 |
| Rằm | Tháng 3 Kỷ Dậu | 28/04/2029 |
| Mùng 1 | Tháng 4 Kỷ Dậu | 13/05/2029 |
| Rằm | Tháng 4 Kỷ Dậu | 27/05/2029 |
| Mùng 1 | Tháng 5 Kỷ Dậu | 12/06/2029 |
| Rằm | Tháng 5 Kỷ Dậu | 26/06/2029 |
| Mùng 1 | Tháng 6 Kỷ Dậu | 11/07/2029 |
| Rằm | Tháng 6 Kỷ Dậu | 25/07/2029 |
| Mùng 1 | Tháng 7 Kỷ Dậu | 10/08/2029 |
| Rằm | Tháng 7 Kỷ Dậu | 24/08/2029 |
| Mùng 1 | Tháng 8 Kỷ Dậu | 08/09/2029 |
| Rằm | Tháng 8 Kỷ Dậu | 22/09/2029 |
| Mùng 1 | Tháng 9 Kỷ Dậu | 08/10/2029 |
| Rằm | Tháng 9 Kỷ Dậu | 22/10/2029 |
| Mùng 1 | Tháng 10 Kỷ Dậu | 06/11/2029 |
| Rằm | Tháng 10 Kỷ Dậu | 20/11/2029 |
| Mùng 1 | Tháng 11 Kỷ Dậu | 05/12/2029 |
| Rằm | Tháng 11 Kỷ Dậu | 19/12/2029 |
Sự kiện trong năm 2029
Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2029 · Chủ đề sự kiện.
| Sự kiện | Ghi chú | Mở |
|---|---|---|
| Tết Dương lịch | Thứ hai, 01/01/2029 | |
| Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam | Thứ ba, 09/01/2029 | |
| Ngày thành lập Đảng | Thứ bảy, 03/02/2029 | |
| Ông Táo về trời | Thứ ba, 06/02/2029 | |
| Tết Nguyên Đán | Thứ ba, 13/02/2029 | |
| Valentine | Thứ tư, 14/02/2029 | |
| Ngày vía Thần Tài | Thứ năm, 22/02/2029 | |
| Rằm tháng Giêng | Thứ ba, 27/02/2029 | |
| Quốc tế Phụ nữ | Thứ năm, 08/03/2029 | |
| Tiết Thanh minh | Thứ năm, 05/04/2029 · mốc tham khảo | |
| Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay) | Thứ bảy, 14/04/2029 · mốc tham khảo | |
| Tết Hàn thực | Thứ hai, 16/04/2029 | |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | Thứ hai, 23/04/2029 | |
| Ngày Giải phóng miền Nam | Thứ hai, 30/04/2029 | |
| Ngày Quốc tế Lao động | Thứ ba, 01/05/2029 | |
| Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ | Thứ hai, 07/05/2029 | |
| Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | Thứ bảy, 19/05/2029 | |
| Lễ Phật Đản | Chủ nhật, 27/05/2029 | |
| Nghỉ hè học sinh | Thứ năm, 31/05/2029 | |
| Ngày Quốc tế Thiếu nhi | Thứ sáu, 01/06/2029 | |
| Tết Đoan Ngọ | Thứ bảy, 16/06/2029 | |
| Thi tốt nghiệp THPT | Thứ ba, 26/06/2029 | |
| Ngày Gia đình Việt Nam | Thứ năm, 28/06/2029 | |
| Ngày Thương binh liệt sĩ | Thứ sáu, 27/07/2029 | |
| Lễ Thất Tịch | Thứ năm, 16/08/2029 | |
| Vu Lan báo hiếu | Thứ sáu, 24/08/2029 | |
| Quốc khánh Việt Nam | Chủ nhật, 02/09/2029 | |
| Khai giảng năm học mới | Thứ tư, 05/09/2029 | |
| Tết Katê | Thứ bảy, 08/09/2029 · mốc tham khảo | |
| Tết Trung Thu | Thứ bảy, 22/09/2029 | |
| Tết Trùng Cửu | Thứ ba, 16/10/2029 | |
| Ngày Phụ nữ Việt Nam | Thứ bảy, 20/10/2029 | |
| Halloween | Thứ tư, 31/10/2029 | |
| Tết Trùng Thập | Thứ năm, 15/11/2029 | |
| Ngày Nhà giáo Việt Nam | Thứ ba, 20/11/2029 | |
| Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới) | Thứ ba, 20/11/2029 | |
| Ngày thành lập Quân đội nhân dân | Thứ bảy, 22/12/2029 | |
| Giáng sinh | Thứ ba, 25/12/2029 |
24 tiết khí năm 2029
Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí
Hiểu lịch năm 2029
Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.
Ngày văn hóa và ghi chú khác
- 06/02/2029 — Ông Táo về trời
- 27/02/2029 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- 27/02/2029 — Rằm tháng Giêng
- 08/03/2029 — Quốc tế Phụ nữ
- 26/03/2029 — Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
- 01/04/2029 — Cá tháng Tư
- 07/05/2029 — Chiến thắng Điện Biên Phủ
- 19/05/2029 — Sinh nhật Bác Hồ
- 27/05/2029 — Lễ Phật Đản
- 01/06/2029 — Ngày Quốc tế Thiếu nhi
- 16/06/2029 — Tết Đoan Ngọ
- 27/07/2029 — Thương binh liệt sĩ
- 19/08/2029 — Cách mạng tháng Tám
- 24/08/2029 — Vu Lan báo hiếu
- 22/09/2029 — Tết Trung Thu
- 16/10/2029 — Tết Trùng Cửu
- 20/10/2029 — Ngày Phụ nữ Việt Nam
- 31/10/2029 — Halloween
- 20/11/2029 — Ngày Nhà giáo Việt Nam
- 25/12/2029 — Giáng sinh
- 31/12/2029 — Giao thừa Dương lịch
Câu hỏi về năm 2029
Lịch vạn niên 2029 xem ở đâu?
Trang này chính là lịch vạn niên năm 2029: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.
Năm 2029 là năm con gì?
Năm 2029 là năm Kỷ Dậu — năm con Gà.
Năm 2029 có bao nhiêu ngày?
Năm 2029 có 365 ngày.
Năm Âm lịch 2029 có tháng nhuận không?
Không. Năm Âm lịch 2029 không có tháng nhuận.
Năm 2029 mệnh gì?
Nạp âm năm 2029 là Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.
Sinh năm 2029 là tuổi gì?
Mở trang Sinh năm 2029 (/tuoi/2029) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.
Năm 2029 có bao nhiêu ngày làm việc?
Ước khoảng 251 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Tết 2029 là ngày nào?
Tết Nguyên Đán 2029 rơi vào Thứ ba, ngày 13/02/2029 (âm 01/01/2029).
Lịch âm 2029 khác lịch vạn niên 2029 thế nào?
Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.