Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2028

Năm 2028 là năm con gì?

Năm 2028 — can chi Mậu Thân, con Khỉ, mệnh Đại Trạch Thổ (hành Thổ). 366 ngày (năm nhuận Dương lịch) · tháng 5 Âm lịch nhuận · Tết: 26/01/2028. Sinh năm 2028 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2028

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 1311610Mùng 1 · Rằm2
Tháng 229218Mùng 1 · Rằm2
Tháng 331238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 4301810Mùng 1 · Rằm2
Tháng 531228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 7312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 831228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930209Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1031229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 12312110Mùng 1 · Rằm2

Năm 2028 có bao nhiêu ngày?

Số ngày366
Ngày làm việc250
Cuối tuần106
Thứ Bảy53
Chủ Nhật53
Tuần ISO52
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)182
Năm nhuận Dương lịch
Tháng nhuận Âm lịchTháng 5

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2028

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămMậu Thân
Con giápKhỉ
Nạp âm (mệnh)Đại Trạch Thổ · Thổ
Số ngày dương366
Ngày làm việc250
Ngày Hoàng đạo182
Ngày nghỉ (dataset)16
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán26/01/2028
Tháng nhuận âmTháng 5

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2028: Mậu Thân, con Khỉ, mệnh Đại Trạch Thổ. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2028: 26/01/2028. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2028

Thứ tư, 26/01/2028 · Âm 01/01/2028

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2028

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2028.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Mậu Thân (2028)

Đúng 12 tháng âm của năm Mậu Thân (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2029. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng26/01/202809/02/2028
Tháng 225/02/202810/03/2028
Tháng 326/03/202809/04/2028
Tháng 425/04/202809/05/2028
Tháng 5 (+ nhuận)24/05/2028 · nhuận 23/06/202807/06/2028 · nhuận 07/07/2028
Tháng 622/07/202805/08/2028
Tháng 720/08/202803/09/2028
Tháng 819/09/202803/10/2028
Tháng 918/10/202801/11/2028
Tháng 1016/11/202830/11/2028
Tháng 1116/12/202830/12/2028
Tháng Chạp15/01/202929/01/2029

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2028

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2028, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
RằmTháng Chạp Đinh Mùi11/01/2028
Mùng 1Tháng Giêng Mậu Thân26/01/2028
RằmTháng Giêng Mậu Thân09/02/2028
Mùng 1Tháng 2 Mậu Thân25/02/2028
RằmTháng 2 Mậu Thân10/03/2028
Mùng 1Tháng 3 Mậu Thân26/03/2028
RằmTháng 3 Mậu Thân09/04/2028
Mùng 1Tháng 4 Mậu Thân25/04/2028
RằmTháng 4 Mậu Thân09/05/2028
Mùng 1Tháng 5 Mậu Thân24/05/2028
RằmTháng 5 Mậu Thân07/06/2028
Mùng 1Tháng 5 nhuận Mậu Thân23/06/2028
RằmTháng 5 nhuận Mậu Thân07/07/2028
Mùng 1Tháng 6 Mậu Thân22/07/2028
RằmTháng 6 Mậu Thân05/08/2028
Mùng 1Tháng 7 Mậu Thân20/08/2028
RằmTháng 7 Mậu Thân03/09/2028
Mùng 1Tháng 8 Mậu Thân19/09/2028
RằmTháng 8 Mậu Thân03/10/2028
Mùng 1Tháng 9 Mậu Thân18/10/2028
RằmTháng 9 Mậu Thân01/11/2028
Mùng 1Tháng 10 Mậu Thân16/11/2028
RằmTháng 10 Mậu Thân30/11/2028
Mùng 1Tháng 11 Mậu Thân16/12/2028
RằmTháng 11 Mậu Thân30/12/2028

Sự kiện trong năm 2028

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2028 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ bảy, 01/01/2028
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamChủ nhật, 09/01/2028
Ông Táo về trờiThứ tư, 19/01/2028
Tết Nguyên ĐánThứ tư, 26/01/2028
Ngày thành lập ĐảngThứ năm, 03/02/2028
Ngày vía Thần TàiThứ sáu, 04/02/2028
Rằm tháng GiêngThứ tư, 09/02/2028
ValentineThứ hai, 14/02/2028
Quốc tế Phụ nữThứ tư, 08/03/2028
Tết Hàn thựcThứ ba, 28/03/2028
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ ba, 04/04/2028
Tiết Thanh minhThứ tư, 05/04/2028 · mốc tham khảo
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ sáu, 14/04/2028 · mốc tham khảo
Ngày Giải phóng miền NamChủ nhật, 30/04/2028
Ngày Quốc tế Lao độngThứ hai, 01/05/2028
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủChủ nhật, 07/05/2028
Lễ Phật ĐảnThứ ba, 09/05/2028
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ sáu, 19/05/2028
Tết Đoan NgọChủ nhật, 28/05/2028
Nghỉ hè học sinhThứ tư, 31/05/2028
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ năm, 01/06/2028
Thi tốt nghiệp THPTThứ hai, 26/06/2028
Ngày Gia đình Việt NamThứ tư, 28/06/2028
Ngày Thương binh liệt sĩThứ năm, 27/07/2028
Lễ Thất TịchThứ bảy, 26/08/2028
Quốc khánh Việt NamThứ bảy, 02/09/2028
Vu Lan báo hiếuChủ nhật, 03/09/2028
Khai giảng năm học mớiThứ ba, 05/09/2028
Tết KatêThứ ba, 19/09/2028 · mốc tham khảo
Tết Trung ThuThứ ba, 03/10/2028
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ sáu, 20/10/2028
Tết Trùng CửuThứ năm, 26/10/2028
HalloweenThứ ba, 31/10/2028
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ hai, 20/11/2028
Tết Trùng ThậpThứ bảy, 25/11/2028
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ năm, 30/11/2028
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ sáu, 22/12/2028
Giáng sinhThứ hai, 25/12/2028

24 tiết khí năm 2028

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn02:52 ngày 06/01/2028
Đại Hàn20:14 ngày 20/01/2028
Lập Xuân14:29 ngày 04/02/2028
Vũ Thủy10:19 ngày 19/02/2028
Kinh Trập08:22 ngày 05/03/2028
Xuân Phân09:10 ngày 20/03/2028
Thanh Minh13:00 ngày 04/04/2028
Cốc Vũ20:01 ngày 19/04/2028
Lập Hạ06:07 ngày 05/05/2028
Tiểu Mãn19:00 ngày 20/05/2028
Mang Chủng10:08 ngày 05/06/2028
Hạ Chí02:51 ngày 21/06/2028
Tiểu Thử20:20 ngày 06/07/2028
Đại Thử13:44 ngày 22/07/2028
Lập Thu06:11 ngày 07/08/2028
Xử Thử20:53 ngày 22/08/2028
Bạch Lộ09:13 ngày 07/09/2028
Thu Phân18:42 ngày 22/09/2028
Hàn Lộ01:03 ngày 08/10/2028
Sương Giáng04:14 ngày 23/10/2028
Lập Đông04:25 ngày 07/11/2028
Tiểu Tuyết01:57 ngày 22/11/2028
Đại Tuyết21:24 ngày 06/12/2028
Đông Chí15:24 ngày 21/12/2028

Hiểu lịch năm 2028

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2028

Lịch vạn niên 2028 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2028: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2028 là năm con gì?

Năm 2028 là năm Mậu Thân — năm con Khỉ.

Năm 2028 có bao nhiêu ngày?

Năm 2028 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.

Năm Âm lịch 2028 có tháng nhuận không?

Có. Năm Âm lịch 2028 nhuận tháng 5.

Năm 2028 mệnh gì?

Nạp âm năm 2028 là Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2028 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2028 (/tuoi/2028) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2028 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 250 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2028 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2028 rơi vào Thứ tư, ngày 26/01/2028 (âm 01/01/2028).

Lịch âm 2028 khác lịch vạn niên 2028 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.