Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch âm ngày 20/3/2029

Giờ Việt Nam12:18:25Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 3 · 2029

20

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 2 · 2029

6

Ngày Kỷ Dậu

Tháng Đinh Mão · Năm Kỷ Dậu

Ngày cần thận trọngMức tham khảo 5/100

Đây là ngày Hắc đạo, có Lục Diệu Không Vong và trực Phá. Xuất hành vẫn là việc thuận hơn; động thổ, xây sửa nhà không nên được ưu tiên.

Hắc đạo (Bạch Hổ) · Lục Diệu Không Vong · Trực Phá · Sao Chủy · tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Quốc tế Hạnh phúcSự kiện quốc tế

Xem ngày tốt xấu 20/03/2029

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.

Đánh giá chung
Mức đánh giá chung5/100Dùng để so sánh giữa các ngày

Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngKhông phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
    Không nên ưu tiên 16/100
  • Cưới hỏiTheo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
    Không nên ưu tiên 13/100
  • Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.
    Không nên ưu tiên 10/100
  • Cầu tài, thu tiềnKhông thuận cho việc cầu tài hoặc giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
    Không nên ưu tiên 15/100
  • Xuất hànhKhông thuận cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Không nên ưu tiên 42/100
  • Ký kết, thỏa thuậnKhông thuận để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chuyển sang ngày phù hợp hơn.
    Không nên ưu tiên 26/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc

Việc phù hợp hơn
  • Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
  • Theo sao Chủy, ngày này có thể dùng cho Việc khô ráo trong nhà.
Việc nên cân nhắc
  • Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
  • Theo sao Chủy, ngày này không thuận cho Đào giếng, tháo nước, động thủy.
  • Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Ngày Hoàng đạo

Giờ Hắc đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Nhiều cách xem đang cho kết quả chưa thuận, nhưng không có nghĩa mọi hoạt động trong ngày đều phải dừng. Hãy chú ý nhất đến công việc có mức phù hợp thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Chủy. Kỵ đào ao, tháo nước.

Cách hiểu nhanh

Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.

Lục Diệu
Không Vong

Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Lục Diệu là gì?

Trực ngày
Trực Phá

Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.

Tìm hiểu cách đọc 12 trực

Sao ngày
Sao Chủy

Chủy Hỏa Hầu. Kỵ đào ao, tháo nước.

Nên: Việc khô ráo trong nhà.
Tránh: Đào giếng, tháo nước, động thủy.

Nhị thập bát tú là gì?

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Đại Trạch Thổ (hành Thổ).

Tiết Kinh Trập
Bắt đầu lúc 14:12 ngày 05/03/2029
Kết thúc lúc 14:59 ngày 20/03/2029

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tìm hiểu 24 tiết khí

Kiêng theo Bành Tổ

Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng.
Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.

Cách hiểu Bành Tổ bách kỵ

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.

Cách đọc hướng xuất hành

Mốc gần ngày này

Xem lịch tháng 3/2029 (bấm để mở lưới ngày)
Tháng 2/2029

Lịch âm dương tháng 3 năm 2029

Tháng 4/2029

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 3/2029 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 20/03/2029 — Kỷ Dậu, Ngày cần thận trọng | Lịch Nhanh