Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Nạp âm · Hành Thổ

Mệnh Đại Trạch Thổ

Nạp âm Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Ví dụ năm 2028: can chi Mậu Thân, tuổi Khỉ.

Mệnh Đại Trạch Thổ

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Nạp âmĐại Trạch Thổ
Ngũ hànhThổ
Số năm (1900–2100)8
Năm mẫu gần đây1968
Can chi (năm ví dụ)Mậu Thân
Con giáp (năm ví dụ)Khỉ

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm X mệnh gì”Mở trang tuổi hoặc năm tương ứng — nạp âm Đại Trạch Thổ (hành Thổ) lặp theo chu kỳ Hoa giáp.
  • Nếu bạn chọn ngày theo tuổiNạp âm là lớp tham khảo ngũ hành năm sinh — vẫn xem điểm theo việc và giờ Hoàng đạo trên trang ngày.
  • Nếu bạn chỉ xem lịchKhông bắt buộc học 30 nạp âm. Trang ngày đã hiện đủ can chi; trang này dùng khi cần danh sách năm cùng mệnh.

Ví dụ thực tế

  • Danh sách năm cùng mệnh

    Ví dụ: 1908, 1909, 1968, 1969, 2028, 2029….

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày có đối chiếu tuổi

    Nhập năm sinh → xem ngày tốt theo việc.

    Xem tiếp →

Năm cùng mệnh Đại Trạch Thổ

Bấm năm để mở lịch; hoặc trang năm sinh để xem tuổi / mệnh đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Mệnh Đại Trạch Thổ là gì?

Đại Trạch Thổ là một trong 30 nạp âm; thuộc hành Thổ. Các năm cùng nạp âm lặp theo chu kỳ Hoa giáp.

Năm nào mệnh Đại Trạch Thổ?

Trong khoảng 1900–2100: 1908, 1909, 1968, 1969, 2028, 2029, 2088, 2089.