Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Tuổi & cung · Hồ sơ năm sinh

Sinh năm 2058 — tuổi Mậu Dần

Con Hổ · mệnh Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Năm 2026: khoảng 0 tuổi, tuổi mụ 1. Dưới đây là hôm nay theo tuổi bạn, việc nên làm và những ngày đẹp hơn trong tháng.

Đây là hồ sơ người sinh năm 2058 (tuổi Mậu Dần). Muốn xem lịch, ngày lễ và sự kiện của năm dương 2058? Mở lịch năm 2058

Sinh năm 2058

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn hỏi “sinh năm này tuổi gì?”Năm 2058: Mậu Dần, con Hổ, mệnh Thành Đầu Thổ. Bên dưới có hôm nay theo tuổi và ngày đẹp trong tháng.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớnDùng điểm theo tuổi trên trang này hoặc công cụ xem ngày tốt — vẫn đọc giờ Hoàng đạo trên trang ngày ứng viên.
  • Nếu bạn cần lịch / lễ của năm dương đóMở lịch năm 2058 — trang tuổi không thay thế lịch vạn niên.

Ví dụ thực tế

  • Hôm nay hợp tuổi không?

    Cuộn xuống khối “Hôm nay theo tuổi” trên trang này.

    Xem tiếp →

  • So hợp với người khác

    Nhập năm 2058 và năm kia vào Hợp tuổi.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày có đối chiếu tuổi

    Xem ngày tốt theo việc → nhập năm sinh.

    Xem tiếp →

Thông tin tuổi Mậu Dần

Con giápHổ
Mệnh (nạp âm)Thành Đầu Thổ
Tam hợpDần · Ngọ · TuấtHổ – Ngựa – Chó
Tứ hành xungDần – ThânHổ – Khỉ
Màu hợpVàng · Nâu
Hướng hợpĐông Bắc · Tây Nam

Tam hợp ghi đủ bộ ba địa chi (gồm tuổi bạn): Dần · Ngọ · Tuất (Hổ – Ngựa – Chó). Dần xung Thân (Hổ – Khỉ). Xem hợp tuổi chi tiết →

Hôm nay với tuổi Mậu Dần

Chủ nhật, 06/09/2026 · âm 25/07/2026 · Quý Mùi

23/100Xấu với tuổi Mậu Dần của bạn

Ngày theo lịch chung 5/100 · Mức hợp tuổi 45/100

Việc hôm nay theo tuổi Hổ

Điểm từng việc đã chỉnh theo tuổi Mậu Dần — ưu tiên mục điểm cao khi còn lựa chọn.

  • Xuất hành40/100
  • An táng, mai táng38/100
  • Ký kết, thỏa thuận34/100
  • Tế tự, tế lễ32/100
  • Khai trương, mở hàng30/100
  • Cầu tài, thu tiền29/100
  • Nhập trạch, về nhà mới26/100
  • Động thổ, xây sửa nhà25/100

Tháng 9/2026 theo tuổi

Ngày đẹp hơn

Nên cân nhắc

Mở lịch tháng đầy đủ →

Cần làm gì tiếp?

Tuổi Mậu Dần trong đời sống

Người sinh năm 2058 thuộc can chi Mậu Dần — địa chi Dần, con Hổ, nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Theo cách đọc tuổi phổ biến, bộ tam hợp là Dần · Ngọ · Tuất (Hổ – Ngựa – Chó); nên thận trọng hơn vì Dần xung Thân (Hổ – Khỉ).

Khi chọn ngày cưới hỏi, khai trương hay động thổ, nhiều gia đình đối chiếu tuổi Hổ với ngày đang xem: hôm nay có hợp không, việc nào điểm cao hơn, tháng này ngày nào dễ chịu hơn. Đó chính là những phần phía trên — gắn tuổi với lịch để tra nhanh khi cần.

Nếu bạn nhớ đủ ngày tháng (và giờ sinh), hãy lưu hồ sơ tuổi trên thiết bị. Điểm và việc sẽ sát hơn vì có thêm trụ ngày và trụ giờ, không chỉ năm sinh.

Năm cùng tuổi · cùng mệnh

Cùng can chi Mậu Dần (cách 60 năm), cùng con Hổ, hoặc cùng mệnh Thành Đầu Thổ.

Cùng can chi

Cùng con Hổ

Năm gần

Cùng mệnh Thành Đầu Thổ: 1938 · 1939 · 1998 · 1999 · 2059

Câu hỏi về tuổi Mậu Dần

Sinh năm 2058 là tuổi gì?
Sinh năm 2058 thuộc tuổi Mậu Dần — con Hổ, mệnh Thành Đầu Thổ (hành Thổ).
Trang sinh năm 2058 khác lịch năm 2058 thế nào?
Trang này dành cho người sinh năm 2058 (tuổi Mậu Dần): hôm nay hợp không, việc nào điểm cao, tháng này ngày nào đẹp hơn. Lịch năm 2058 thì kể sự kiện, tháng và ngày lễ của năm dương đó — hai việc khác nhau.
Tuổi Mậu Dần hợp với tuổi nào?
Tam hợp đủ bộ ba là Dần · Ngọ · Tuất (Hổ – Ngựa – Chó). Tứ hành xung: Dần xung Thân (Hổ – Khỉ). Muốn so hai người cụ thể, mở công cụ Hợp tuổi.
Hôm nay có hợp tuổi Hổ không?
Với tuổi Mậu Dần, hôm nay 06/09/2026 khoảng 23/100 — Xấu với tuổi Mậu Dần của bạn. Điểm chỉ để so sánh ngày khi chọn việc.
Sinh năm 2058 năm nay bao nhiêu tuổi?
Năm 2026: khoảng 0 tuổi (tuổi mụ 1). Tuổi chính xác còn phụ thuộc ngày sinh trong năm — có thể tính ở công cụ Tính tuổi.