Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Nạp âm · Hành Thổ

Mệnh Thành Đầu Thổ

Nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Ví dụ năm 1998: can chi Mậu Dần, tuổi Hổ.

Mệnh Thành Đầu Thổ

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Nạp âmThành Đầu Thổ
Ngũ hànhThổ
Số năm (1900–2100)6
Năm mẫu gần đây1998
Can chi (năm ví dụ)Mậu Dần
Con giáp (năm ví dụ)Hổ

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm X mệnh gì”Mở trang tuổi hoặc năm tương ứng — nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ) lặp theo chu kỳ Hoa giáp.
  • Nếu bạn chọn ngày theo tuổiNạp âm là lớp tham khảo ngũ hành năm sinh — vẫn xem điểm theo việc và giờ Hoàng đạo trên trang ngày.
  • Nếu bạn chỉ xem lịchKhông bắt buộc học 30 nạp âm. Trang ngày đã hiện đủ can chi; trang này dùng khi cần danh sách năm cùng mệnh.

Ví dụ thực tế

  • Danh sách năm cùng mệnh

    Ví dụ: 1938, 1939, 1998, 1999, 2058, 2059.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày có đối chiếu tuổi

    Nhập năm sinh → xem ngày tốt theo việc.

    Xem tiếp →

Năm cùng mệnh Thành Đầu Thổ

Bấm năm để mở lịch; hoặc trang năm sinh để xem tuổi / mệnh đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Mệnh Thành Đầu Thổ là gì?

Thành Đầu Thổ là một trong 30 nạp âm; thuộc hành Thổ. Các năm cùng nạp âm lặp theo chu kỳ Hoa giáp.

Năm nào mệnh Thành Đầu Thổ?

Trong khoảng 1900–2100: 1938, 1939, 1998, 1999, 2058, 2059.